Bộ từ vựng Bệnh Động Vật trong bộ Sức khoẻ: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bệnh Động Vật' trong bộ 'Sức khoẻ' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) bệnh than
Ví dụ:
Humans can contract anthrax by handling products from infected animals.
Con người có thể nhiễm bệnh than khi xử lý các sản phẩm từ động vật bị nhiễm bệnh.
(noun) bệnh thối mục, bệnh viêm loét miệng, (thú y học) bệnh loét tai, nguyên nhân đồi bại, ảnh hưởng thối nát
Ví dụ:
A plant canker is a small area of dead tissue, which grows slowly, often over years.
Bệnh thối mục thực vật là một vùng mô chết nhỏ, phát triển chậm, thường qua nhiều năm.
(noun) bệnh đậu mùa (ở súc vật)
Ví dụ:
Nowadays, cowpox is a rare disease.
Ngày nay, bệnh đậu mùa là một bệnh hiếm gặp.
(noun) bệnh Care (sài sốt) trên chó
Ví dụ:
Distemper is often fatal, and dogs that survive usually have permanent, irreparable nervous system damage.
Bệnh Care thường gây tử vong và những con chó sống sót thường bị tổn thương hệ thần kinh vĩnh viễn, không thể khắc phục.
(noun) bệnh ung khí thán, kẻ phản bội
Ví dụ:
Blackleg is a disease of cattle and less frequently of sheep.
Bệnh ung khí thán là bệnh của gia súc và ít gặp hơn ở cừu.
(abbreviation) bệnh não xốp ở bò, bệnh bò điên
Ví dụ:
BSE is a progressive and fatal neurologic disease of cattle.
Bệnh bò điên là một bệnh thần kinh tiến triển và gây tử vong ở gia súc.
(verb) hát líu lo, hót líu lo;
(noun) tiếng hót líu lo, tiếng hát líu lo, ruồi giòi
Ví dụ:
You will hear the chirp and warble of many birds.
Bạn sẽ nghe thấy tiếng hót líu lo của nhiều loài chim.
(noun) bệnh Prion
Ví dụ:
Scrapie is a neurodegenerative disease of sheep and goats.
Bệnh Prion là một bệnh thoái hóa thần kinh ở cừu và dê.
(noun) đau mắt đỏ, viêm kết mạc
Ví dụ:
Pinkeye is an inflammation of the transparent membrane that lines the eyelid and eyeball.
Đau mắt đỏ là tình trạng viêm màng trong suốt lót mí mắt và nhãn cầu.
(noun) bệnh nấm da ở thỏ
Ví dụ:
While vaccinated rabbits can still catch a mild form of myxomatosis, the recovery rate is good.
Mặc dù thỏ đã được tiêm phòng vẫn có thể mắc bệnh nấm da ở dạng nhẹ nhưng tỷ lệ phục hồi là tốt.
(noun) bệnh lở mồm long móng
Ví dụ:
Foot-and-mouth disease (FMD) is a severe and highly contagious viral disease.
Bệnh lở mồm long móng (FMD) là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm và rất dễ lây lan.