Avatar of Vocabulary Set Món ăn Nhật Bản

Bộ từ vựng Món ăn Nhật Bản trong bộ Đồ ăn và Đồ uống: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Món ăn Nhật Bản' trong bộ 'Đồ ăn và Đồ uống' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

sushi

/ˈsuː.ʃi/

(noun) sushi

Ví dụ:

Sushi is a popular Japanese dish.

Sushi là món ăn nổi tiếng của Nhật Bản.

sashimi

/sæʃˈiː.mi/

(noun) sashimi

Ví dụ:

tuna sashimi

sashimi cá ngừ

yakitori

/ˌjɑː.kəˈtɔːr.i/

(noun) thịt xiên nướng yakitori

Ví dụ:

They like to relax at the end of the day by having a drink and eating yakitori.

Họ thích thư giãn vào cuối ngày bằng cách uống nước và ăn thịt xiên nướng yakitori.

udon

/ˈuː.dɑːn/

(noun) mì udon

Ví dụ:

I made this salad of raw cabbage mixed with cold udon noodles.

Tôi đã làm món salad bắp cải sống trộn với mì udon lạnh.

soba

/ˈsoʊ.bə/

(noun) mì soba

Ví dụ:

She ordered a takeaway dish of soba noodles.

Cô ấy gọi món mì soba mang đi.

natto

/ˈnɑː.t̬oʊ/

(noun) đậu nành lên men natto

Ví dụ:

Natto is made of fermented, cooked whole soya beans.

Đậu nành lên men natto được làm từ đậu nành nguyên hạt đã lên men, nấu chín.

sukiyaki

/ˌsuː.kiˈjɑː.ki/

(noun) lẩu sukiyaki

Ví dụ:

We had tempura vegetables, miso soup, and sukiyaki.

Chúng tôi ăn rau tempura, súp miso và lẩu sukiyaki.

edamame

/ˌed.əˈmɑː.meɪ/

(noun) đậu nành Nhật edamame

Ví dụ:

Boil the edamame in their pods for about ten minutes.

Đun sôi đậu nành Nhật edamame trong vỏ khoảng 10 phút.

yakisoba

/ˌjɑː.kiˈsoʊ.bə/

(noun) mì yakisoba

Ví dụ:

The condiment typically used to flavor yakisoba is similar to Worcestershire sauce.

Loại gia vị thường được sử dụng để tạo hương vị cho món mì yakisoba tương tự như sốt Worcestershire.

mochi

/ˈmoʊ.tʃi/

(noun) bánh mochi, gạo mochi

Ví dụ:

They were served rice cakes called mochi in a mushroom-based soup.

Họ được phục vụ bánh gạo gọi là mochi trong món súp làm từ nấm.

gyoza

/ɡiːˈoʊ.zə/

(noun) há cảo gyoza

Ví dụ:

Try the gyoza.

Hãy thử há cảo gyoza.

shabu-shabu

/ˌʃɑː.buːˈʃɑː.buː/

(noun) lẩu shabu-shabu

Ví dụ:

When I visited Japan, I enjoyed eating shabu-shabu and sushi.

Khi tôi đến thăm Nhật Bản, tôi rất thích ăn lẩu shabu-shabu và sushi.

teriyaki

/ter.ɪˈjæk.i/

(noun) sốt teriyaki

Ví dụ:

They serve the steak pan-fried or grilled, with teriyaki sauce.

Họ phục vụ món bít-tết áp chảo hoặc nướng với sốt teriyaki.

tempura

/temˈpʊr.ə/

(noun) món tempura

Ví dụ:

Tempura is a popular Japanese dish.

Món tempura là món ăn nổi tiếng của Nhật Bản.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu