Nghĩa của từ natto trong tiếng Việt

natto trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

natto

US /ˈnɑː.t̬oʊ/
UK /ˈnɑː.təʊ/
"natto" picture

Danh từ

natto, đậu nành lên men

a traditional Japanese food made from fermented soybeans, known for its strong smell, sticky texture, and distinctive taste

Ví dụ:
Many Japanese people eat natto for breakfast.
Nhiều người Nhật ăn natto vào bữa sáng.
The unique flavor of natto can be an acquired taste.
Hương vị độc đáo của natto có thể là một hương vị cần thời gian để làm quen.