Avatar of Vocabulary Set Đồ uống nóng

Bộ từ vựng Đồ uống nóng trong bộ Đồ ăn và Đồ uống: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Đồ uống nóng' trong bộ 'Đồ ăn và Đồ uống' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

coffee

/ˈkɑː.fi/

(noun) cà phê, màu cà phê

Ví dụ:

a cup of coffee

một cốc cà phê

espresso

/esˈpres.oʊ/

(noun) cà phê hơi, cà phê espresso

Ví dụ:

He bought an espresso and a couple of croissants.

Anh ấy đã mua một tách cà phê espresso và một vài chiếc bánh sừng bò.

cappuccino

/ˌkæp.əˈtʃiː.noʊ/

(noun) cà phê cappuccino

Ví dụ:

Do you prefer espresso or cappuccino?

Bạn thích cà phê espresso hay cappuccino?

black tea

/blæk tiː/

(noun) trà đen

Ví dụ:

They adjourn to the garden and drink sweet black tea in the twilight.

Họ dừng lại trong vườn và uống trà đen ngọt ngào trong ánh hoàng hôn.

matcha

/ˈmɑːtʃ.ə/

(noun) trà xanh matcha

Ví dụ:

Matcha is a special tea renowned for its many health benefits.

Trà xanh matcha là một loại trà đặc biệt nổi tiếng với nhiều lợi ích cho sức khỏe.

green tea

/ˌɡriːn ˈtiː/

(noun) trà xanh

Ví dụ:

Traditionally tea is frequently consumed as green tea.

Theo truyền thống, trà thường được tiêu thụ dưới dạng trà xanh.

Earl Grey

/ˌɜːrl ˈɡreɪ/

(noun) trà Bá Tước

Ví dụ:

a cup of Earl Grey

một tách trà Bá Tước

oolong

/ˈuː.lɑːŋ/

(noun) trà ô long

Ví dụ:

Brew oolong and black teas at 180 to 200 degrees.

Pha trà ô long và trà đen ở nhiệt độ 180 đến 200 độ.

Turkish coffee

/ˈtɜːrkɪʃ ˈkɔːfi/

(noun) cà phê Thổ Nhĩ Kỳ

Ví dụ:

We had Turkish coffee with our dessert.

Chúng tôi uống cà phê Thổ Nhĩ Kỳ với món tráng miệng.

flat white

/ˌflæt ˈwaɪt/

(noun) cà phê flat white

Ví dụ:

A flat white and a cappuccino, please.

Làm ơn cho tôi một ly cà phê flat white và một ly cà phê cappuccino.

rooibos

/ˈrɔɪ.bɔːs/

(noun) trà rooibos, hồng trà Nam Phi

Ví dụ:

I paid almost $3 for a cup of rooibos.

Tôi đã trả gần 3 đô la cho một cốc trà rooibos.

white tea

/ˌwaɪt ˈtiː/

(noun) trà trắng

Ví dụ:

Black, green, or white tea is calorie-free and may reduce your risk of cardiovascular disease.

Trà đen, xanh hoặc trắng không chứa calo và có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch.

mate

/meɪt/

(verb) giao phối;

(noun) bạn, vợ, chồng, bạn đời

Ví dụ:

A male bird sings to court a mate.

Một con chim đực hát để chào bạn đời.

macchiato

/ˌmɑːk.iˈɑː.t̬oʊ/

(noun) cà phê macchiato

Ví dụ:

At the end of lunch, he orders a macchiato.

Vào cuối bữa trưa, anh ấy gọi một ly cà phê macchiato.

Darjeeling

/dɑːrˈdʒiː.lɪŋ/

(noun) trà Darjeeling

Ví dụ:

I'd like a cup of Darjeeling.

Tôi muốn uống một cốc trà Darjeeling.

English Breakfast tea

/ˈɪŋ.ɡlɪʃ ˈbrek.fəst tiː/

(noun) trà English Breakfast

Ví dụ:

English Breakfast tea is a traditional blend of black tea the exact recipe for which varies from maker to maker.

Trà English Breakfast là sự pha trộn truyền thống của trà đen với công thức chính xác khác nhau tùy theo nhà sản xuất.

milk tea

/ˈmɪlk tiː/

(noun) trà sữa

Ví dụ:

I had a cup of milk tea with my sandwich.

Tôi đã uống một tách trà sữa với bánh sandwich.

French press

/ˌfrentʃ ˈpres/

(noun) bình pha cà phê kiểu Pháp

Ví dụ:

A French press is a special machine used to make coffee.

Bình pha cà phê kiểu Pháp là một loại máy đặc biệt dùng để pha cà phê.

tea

/tiː/

(noun) trà, chè, cây chè

Ví dụ:

Katherine sipped her tea.

Katherine nhấp một ngụm trà.

Irish coffee

/ˈaɪ.rɪʃ ˈkɑː.fi/

(noun) cà phê Ireland

Ví dụ:

He fixed everyone an Irish coffee.

Anh ấy mời mọi người một ly cà phê Ireland.

hot chocolate

/ˌhɑːt ˈtʃɑːk.lət/

(noun) socola nóng

Ví dụ:

He wants to drink hot chocolate.

Anh ấy muốn uống socola nóng.

herbal tea

/ˈɝː.bəl tiː/

(noun) trà thảo mộc

Ví dụ:

Herbal teas are each unique in how and where they grow, as well as how they are produced.

Mỗi loại trà thảo mộc đều độc đáo về cách thức và nơi chúng phát triển, cũng như cách chúng được sản xuất.

chai

/tʃaɪ/

(noun) trà chai Ấn Độ

Ví dụ:

Enjoy a cup of chai.

Thưởng thức một tách trà chai Ấn Độ.

chocolate

/ˈtʃɑːk.lət/

(noun) sô cô la, màu sô cô la;

(adjective) (thuộc) màu sô cô la

Ví dụ:

The number of sheep with dark chocolate-colored coats is declining.

Số lượng cừu có bộ lông màu sô cô la đen ngày càng giảm.

joe

/dʒoʊ/

(noun) cà phê

Ví dụ:

I can't function until I've had my morning cup of joe.

Tôi không thể hoạt động cho tới khi uống xong cốc cà phê buổi sáng.

mocha

/ˈmoʊ.kə/

(noun) cà phê mocha

Ví dụ:

I want to drink a mocha.

Tôi muốn uống một ly cà phê mocha.

cafe au lait

/ˌkæf.eɪ.oʊˈleɪ/

(noun) cà phê au lait, cà phê sữa kiểu Pháp

Ví dụ:

Go have a cafe au lait, sip slowly, and enjoy today's beautiful weather.

Đi uống một ly cà phê au lait, nhâm nhi thật chậm và tận hưởng thời tiết đẹp hôm nay.

drip coffee

/ˈdrɪp ˌkɑː.fi/

(noun) cà phê phin

Ví dụ:

Drip coffee is a widely popular coffee brewing method.

Cà phê phin là phương pháp pha cà phê được nhiều người ưa chuộng.

arabica

/əˈræb.ɪ.kə/

(noun) cà phê arabica

Ví dụ:

Arabica is a species of coffee plant known for producing high-quality and flavourful coffee.

Cà phê arabica là một loại cây cà phê được biết đến để sản xuất cà phê chất lượng cao và có hương vị thơm ngon.

filter coffee

/ˈfɪl.tər ˌkɔː.fi/

(noun) cà phê phin

Ví dụ:

Filter coffee is a popular method of brewing coffee.

Cà phê phin là một phương pháp pha cà phê phổ biến.

Americano

/əˌmer.ɪˈkɑː.noʊ/

(noun) cà phê Americano

Ví dụ:

a cup of Americano

một cốc cà phê Americano

café noir

/ˌkæf.eɪ ˈnwɑːr/

(noun) cà phê đen

Ví dụ:

She ordered another cafe noir.

Cô ấy gọi thêm một cốc cà phê đen nữa.

latte

/ˈlɑː.teɪ/

(noun) cà phê latte

Ví dụ:

I want to drink a cup of latte.

Tôi muốn uống một tách cà phê latte.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu