Bộ từ vựng Thực phẩm chiên trong bộ Đồ ăn và Đồ uống: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thực phẩm chiên' trong bộ 'Đồ ăn và Đồ uống' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) bánh Cronut
Ví dụ:
A Cronut is made by frying laminated dough in grape seed oil, which gives it a flaky and crispy texture.
Bánh Cronut được làm bằng cách chiên bột nhiều lớp trong dầu hạt nho, giúp bánh có kết cấu xốp và giòn.
(noun) bánh Berliner, người dân Berlin;
(adjective) (thuộc) báo khổ vừa
Ví dụ:
advertising rates for full- and half-Berliner pages
tỷ lệ quảng cáo cho các trang toàn bộ và trang báo khổ vừa
(noun) bánh rán, khoảng trống (trong chương trình bảo hiểm thuốc theo toa của Medicare)
Ví dụ:
Don't leave without trying the fried-to-order donut holes.
Đừng rời đi mà chưa thử món bánh rán chiên theo yêu cầu.
(noun) bánh cruller
Ví dụ:
Spread the frosting on the warm crullers and allow them to set at room temperature.
Trải lớp kem phủ lên các miếng bánh cruller còn ấm và để chúng ở nhiệt độ phòng.
(noun) bánh tiêu đường Pháp
Ví dụ:
Dessert was a beignet with maple walnut ice cream.
Món tráng miệng là bánh tiêu đường Pháp với kem óc chó.
(noun) bánh churros, bánh quẩy Tây Ban Nha
Ví dụ:
Dad made us churros and chocolate for breakfast.
Bố tôi làm cho chúng tôi bánh quẩy Tây Ban Nha và sô cô la cho bữa sáng.
(noun) chì lưới
Ví dụ:
The current was too strong to use a sinker.
Dòng chảy quá mạnh nên không thể sử dụng chì lưới.