Nghĩa của từ churro trong tiếng Việt
churro trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
churro
US /ˈtʃʊ.roʊ/
UK /ˈtʃʊ.rəʊ/
Danh từ
churro
a fried-dough pastry—predominantly choux—based snack. Churros are traditional in Spain and Portugal, from where they originate, as well as in the Philippines and Ibero-America.
Ví dụ:
•
We bought some hot churros from the street vendor.
Chúng tôi đã mua một ít churros nóng từ người bán hàng rong.
•
She dipped her churro in chocolate sauce.
Cô ấy nhúng churro của mình vào sốt sô cô la.