Nghĩa của từ sinker trong tiếng Việt
sinker trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sinker
US /ˈsɪŋ.kɚ/
UK /ˈsɪŋ.kər/
Danh từ
1.
2.
sinker, bóng chìm
a type of fastball pitch in baseball that moves downward as it approaches the batter
Ví dụ:
•
The pitcher threw a devastating sinker, causing the batter to ground out.
Người ném bóng đã ném một quả sinker tàn khốc, khiến người đánh bóng bị đánh bóng đất ra ngoài.
•
His signature pitch is a two-seam sinker.
Cú ném đặc trưng của anh ấy là một quả sinker hai đường may.
Từ liên quan: