Bộ từ vựng Bánh mì dẹt trong bộ Đồ ăn và Đồ uống: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bánh mì dẹt' trong bộ 'Đồ ăn và Đồ uống' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) bánh mì bannock
Ví dụ:
This recipe makes about 28 bannocks.
Công thức này tạo ra khoảng 28 cái bánh mì bannock.
(noun) bánh chapatti
Ví dụ:
Their staple diet consists of maize chapatti, pulses, and leafy vegetables.
Chế độ ăn chủ yếu của họ bao gồm bánh chapatti ngô, đậu và các loại rau lá.
(noun) bánh mì matzo
Ví dụ:
At Passover, leavened bread is replaced by unleavened breads, such as matzo.
Vào Lễ Vượt Qua, bánh mì có men được thay thế bằng bánh mì không men, chẳng hạn như bánh mì matzo.
(noun) bánh mì naan
Ví dụ:
Milk or yogurt may also be used to impart distinct tastes to the naan.
Sữa hoặc sữa chua cũng có thể được sử dụng để mang lại hương vị riêng biệt cho bánh mì naan.
(noun) bánh mì paratha
Ví dụ:
Paratha is a type of flatbread that is popular in Indian and Pakistani cuisines.
Bánh mì paratha là một loại bánh mì dẹt phổ biến trong ẩm thực Ấn Độ và Pakistan.
(noun) bánh mì pita;
(abbreviation) sự khó chịu, người khó chịu, người phiền phức
Ví dụ:
It was a real PITA to then get the sugar into the mixing bowl.
Phiền phức thực sự khi lấy đường vào tô trộn.
(noun) bánh poppadom
Ví dụ:
A poppadom is a very thin circular crisp made from a mixture of flour and water, which is fried in oil.
Bánh poppadom là một loại bánh giòn hình tròn rất mỏng được làm từ hỗn hợp bột mì và nước, được chiên trong dầu.
(noun) phương pháp rô ti, bánh mì roti
Ví dụ:
Roti is a round flatbread native to the Indian subcontinent.
Bánh mì roti là một loại bánh mì dẹt tròn có nguồn gốc từ tiểu lục địa Ấn Độ.
(noun) bánh tortilla
Ví dụ:
I could eat tortillas filled with cheese every day.
Tôi có thể ăn bánh tortilla nhân phô mai mỗi ngày.
(noun) bánh bắp tẩm bơ và mật ong
Ví dụ:
Hoecakes originate in Native American culture.
Bánh bắp tẩm bơ và mật ong có nguồn gốc từ văn hóa người Mỹ bản địa.
(noun) bánh tráng cuốn dosa
Ví dụ:
My favorite dish is dosa, a big Indian pancake, with all sorts of fillings such as paneer or potato.
Món ăn yêu thích của tôi là bánh tráng cuốn dosa, một loại bánh kếp lớn của Ấn Độ, với đủ loại nhân như phô mai hoặc khoai tây.
(noun) bánh yến mạch
Ví dụ:
Oatcakes can have health benefits.
Bánh yến mạch có thể có lợi cho sức khỏe.
(noun) bánh mì nướng, nâng cốc chúc mừng;
(verb) nướng (bánh mì), uống mừng, nâng cốc chúc mừng
Ví dụ:
She buttered a slice of toast.
Cô ấy nướng một lát bánh mì nướng.
(noun) bánh injera
Ví dụ:
Doro wett, a spiced chicken stew, is typically served with the distinctive spongy bread known as injera.
Doro Wett, món gà hầm tẩm gia vị, thường được phục vụ cùng với loại bánh mì xốp đặc biệt có tên là bánh injera.
(noun) bánh barm
Ví dụ:
A barm cake is a soft, round, flattish bread roll from North West England.
Bánh barm là một loại bánh mì cuộn mềm, tròn, dẹt có nguồn gốc từ vùng Tây Bắc nước Anh.
(noun) bánh bột ngô, bánh johnny
Ví dụ:
Johnny cake is sometimes made with wheat flour, but it's usually corn.
Bánh johnny đôi khi được làm bằng bột mì, nhưng thường là ngô.