Bộ từ vựng Quần áo bảo hộ lao động trong bộ Quần áo và Thời trang: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Quần áo bảo hộ lao động' trong bộ 'Quần áo và Thời trang' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) quần áo bảo hộ
Ví dụ:
Coveralls are a type of protective garment designed to cover the entire body.
Quần áo bảo hộ là một loại trang phục bảo vệ được thiết kế để che phủ toàn bộ cơ thể.
(noun) tạp dề, tấm da phủ chân, thềm sân khấu
Ví dụ:
She wants to buy a new apron.
Cô ấy muốn mua một chiếc tạp dề mới.
(noun) đồng phục, quân phục (quân sự);
(adjective) không thay đổi (về hình thức hoặc tính cách), đồng đều, đồng dạng
Ví dụ:
blocks of stone of uniform size
các khối đá có kích thước đồng đều
(noun) áo choàng, váy dài (cho những dịp đặc biệt)
Ví dụ:
a surgeon’s gown
áo choàng của bác sĩ phẫu thuật
(noun) quần áo chống chất nguy hiểm, bộ đồ khử nhiễm, quần áo chống hóa chất
Ví dụ:
Paramedics arrived dressed in hazmat suits and wearing masks.
Các nhân viên y tế đến mặc bộ đồ khử nhiễm và đeo khẩu trang.
(phrase) quần áo phẫu thuật
Ví dụ:
She walked in wearing scrubs.
Cô ấy bước vào trong bộ quần áo phẫu thuật.
(noun) mũ cứng, mũ bảo hộ lao động, công nhân xây dựng
Ví dụ:
Construction workers in hard hats.
Công nhân xây dựng đội mũ cứng.
(noun) kính an toàn, kính bảo hộ
Ví dụ:
Safety glasses act as a shield to protect the eyes from any type of foreign debris that may cause irritation or injury.
Kính an toàn hoạt động như một tấm chắn để bảo vệ mắt khỏi mọi loại mảnh vụn lạ có thể gây kích ứng hoặc thương tích.
(noun) tấm chắn mặt
Ví dụ:
A full-size helmet, goggles, or face shield can prevent injuries from twigs, stones, ice, and flying debris.
Một chiếc mũ bảo hiểm cỡ lớn, kính bảo hộ hoặc tấm chắn mặt có thể ngăn ngừa thương tích do cành cây, đá, băng và mảnh vỡ bay.
(noun) áo choàng;
(verb) mặc áo choàng
Ví dụ:
a ghostly figure in flowing robes of white
một bóng ma trong chiếc áo choàng trắng dài thượt