Bộ từ vựng Đánh Giá Và Suy Đoán 2 trong bộ Chắc chắn và Nghi ngờ: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Đánh Giá Và Suy Đoán 2' trong bộ 'Chắc chắn và Nghi ngờ' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) đánh giá, định giá, ước lượng
Ví dụ:
It's important to evaluate your competition when making a business plan.
Đánh giá sức cạnh tranh của bạn là việc quan trọng khi lập một kế hoạch kinh doanh.
(noun) sự đánh giá, việc đánh giá, sự ước lượng
Ví dụ:
Evaluation of this new treatment cannot take place until all the data has been collected.
Việc đánh giá phương pháp điều trị mới này không thể diễn ra cho đến khi tất cả các dữ liệu đã được thu thập.
(adjective) đánh giá, ước lượng
Ví dụ:
evaluative research
nghiên cứu đánh giá
(noun) sự kiểm tra, sự xem xét, sự thi cử
Ví dụ:
an examination of marketing behavior
một cuộc kiểm tra về hành vi tiếp thị
(verb) kiểm tra, khảo sát, thẩm vấn
Ví dụ:
A doctor examined me and said I might need a caesarean.
Một bác sĩ đã khám cho tôi và nói rằng tôi có thể cần sinh mổ.
(verb) chờ đợi, mong đợi, hy vọng
Ví dụ:
We expect the best.
Chúng tôi mong đợi điều tốt nhất.
(verb) ngoại suy
Ví dụ:
You can't really extrapolate a trend from such a small sample.
Bạn thực sự không thể ngoại suy một xu hướng từ một mẫu nhỏ như vậy.
(noun) phép ngoại suy
Ví dụ:
The assumption involves considerable extrapolation.
Giả định liên quan đến phép ngoại suy đáng kể.
(verb) dự báo, dự đoán, đoán trước;
(noun) sự đoán trước, sự báo trước, sự dự báo
Ví dụ:
The weather forecast said it was going to rain later today.
Dự báo thời tiết cho biết trời sẽ mưa vào cuối ngày hôm nay.
(phrasal verb) tặng, cho đi, nhường cơ hội;
(noun) quà tặng, hành động tiết lộ;
(adjective) rất rẻ
Ví dụ:
The furniture shop's offering three-piece suites at give-away prices.
Cửa hàng đồ nội thất đang cung cấp các dãy phòng ba món với giá rất rẻ.
(verb) đoán, phỏng đoán, ước chừng;
(noun) sự đoán, sự ước chừng
Ví dụ:
My guess is that within a year we will have a referendum.
Tôi đoán là trong vòng một năm nữa chúng ta sẽ có một cuộc trưng cầu dân ý.
(noun) sự ước đoán (vừa dự đoán vừa lập luận)
Ví dụ:
Current guesstimates are that the company's turnover will increase by six percent this year.
Ước đoán hiện tại là doanh thu của công ty sẽ tăng 6% trong năm nay.
(noun) sự phỏng đoán, sự đoán chừng
Ví dụ:
It was pure guesswork on our part.
Đó là phỏng đoán thuần túy về phía chúng tôi.
(noun) mối nguy hiểm, rủi ro;
(verb) đánh liều, mạo hiểm, gây nguy hiểm
Ví dụ:
Growing levels of pollution represent a serious health hazard to the local population.
Mức độ ô nhiễm ngày càng tăng thể hiện mối nguy hiểm sức khỏe nghiêm trọng đối với người dân địa phương.
(adjective) nóng, nóng bức, cay nồng
Ví dụ:
It was hot inside the hall.
Bên trong hội trường rất nóng.
(noun) giả thuyết
Ví dụ:
Several hypotheses for global warming have been suggested.
Một số giả thuyết về sự nóng lên toàn cầu đã được đưa ra.
(verb) tưởng tượng, hình dung, tưởng rằng
Ví dụ:
I couldn't imagine what she expected to tell them.
Tôi không thể tưởng tượng được những gì cô ấy mong đợi sẽ nói với họ.
(noun) quan tòa, thẩm phán;
(verb) phán đoán, phân xử, xét xử
Ví dụ:
The judge reminded the witness that she was under oath.
Thẩm phán nhắc nhở nhân chứng rằng cô đã tuyên thệ.