Avatar of Vocabulary Set Đánh Giá Và Suy Đoán 2

Bộ từ vựng Đánh Giá Và Suy Đoán 2 trong bộ Chắc chắn và Nghi ngờ: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Đánh Giá Và Suy Đoán 2' trong bộ 'Chắc chắn và Nghi ngờ' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

evaluate

/ɪˈvæl.ju.eɪt/

(verb) đánh giá, định giá, ước lượng

Ví dụ:

It's important to evaluate your competition when making a business plan.

Đánh giá sức cạnh tranh của bạn là việc quan trọng khi lập một kế hoạch kinh doanh.

evaluation

/ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/

(noun) sự đánh giá, việc đánh giá, sự ước lượng

Ví dụ:

Evaluation of this new treatment cannot take place until all the data has been collected.

Việc đánh giá phương pháp điều trị mới này không thể diễn ra cho đến khi tất cả các dữ liệu đã được thu thập.

evaluative

/ɪˈvæl.ju.eɪ.t̬ɪv/

(adjective) đánh giá, ước lượng

Ví dụ:

evaluative research

nghiên cứu đánh giá

examination

/ɪɡˌzæm.əˈneɪ.ʃən/

(noun) sự kiểm tra, sự xem xét, sự thi cử

Ví dụ:

an examination of marketing behavior

một cuộc kiểm tra về hành vi tiếp thị

examine

/ɪɡˈzæm.ɪn/

(verb) kiểm tra, khảo sát, thẩm vấn

Ví dụ:

A doctor examined me and said I might need a caesarean.

Một bác sĩ đã khám cho tôi và nói rằng tôi có thể cần sinh mổ.

expect

/ɪkˈspekt/

(verb) chờ đợi, mong đợi, hy vọng

Ví dụ:

We expect the best.

Chúng tôi mong đợi điều tốt nhất.

extrapolate

/ɪkˈstræp.ə.leɪt/

(verb) ngoại suy

Ví dụ:

You can't really extrapolate a trend from such a small sample.

Bạn thực sự không thể ngoại suy một xu hướng từ một mẫu nhỏ như vậy.

extrapolation

/ɪkˌstræp.əˈleɪ.ʃən/

(noun) phép ngoại suy

Ví dụ:

The assumption involves considerable extrapolation.

Giả định liên quan đến phép ngoại suy đáng kể.

forecast

/ˈfɔːr.kæst/

(verb) dự báo, dự đoán, đoán trước;

(noun) sự đoán trước, sự báo trước, sự dự báo

Ví dụ:

The weather forecast said it was going to rain later today.

Dự báo thời tiết cho biết trời sẽ mưa vào cuối ngày hôm nay.

give away

/ɡɪv əˈweɪ/

(phrasal verb) tặng, cho đi, nhường cơ hội;

(noun) quà tặng, hành động tiết lộ;

(adjective) rất rẻ

Ví dụ:

The furniture shop's offering three-piece suites at give-away prices.

Cửa hàng đồ nội thất đang cung cấp các dãy phòng ba món với giá rất rẻ.

guess

/ɡes/

(verb) đoán, phỏng đoán, ước chừng;

(noun) sự đoán, sự ước chừng

Ví dụ:

My guess is that within a year we will have a referendum.

Tôi đoán là trong vòng một năm nữa chúng ta sẽ có một cuộc trưng cầu dân ý.

guesstimate

/ˈɡes.tə.mət/

(noun) sự ước đoán (vừa dự đoán vừa lập luận)

Ví dụ:

Current guesstimates are that the company's turnover will increase by six percent this year.

Ước đoán hiện tại là doanh thu của công ty sẽ tăng 6% trong năm nay.

guesswork

/ˈɡes.wɝːk/

(noun) sự phỏng đoán, sự đoán chừng

Ví dụ:

It was pure guesswork on our part.

Đó là phỏng đoán thuần túy về phía chúng tôi.

hazard

/ˈhæz.ɚd/

(noun) mối nguy hiểm, rủi ro;

(verb) đánh liều, mạo hiểm, gây nguy hiểm

Ví dụ:

Growing levels of pollution represent a serious health hazard to the local population.

Mức độ ô nhiễm ngày càng tăng thể hiện mối nguy hiểm sức khỏe nghiêm trọng đối với người dân địa phương.

hot

/hɑːt/

(adjective) nóng, nóng bức, cay nồng

Ví dụ:

It was hot inside the hall.

Bên trong hội trường rất nóng.

hypothesis

/haɪˈpɑː.θə.sɪs/

(noun) giả thuyết

Ví dụ:

Several hypotheses for global warming have been suggested.

Một số giả thuyết về sự nóng lên toàn cầu đã được đưa ra.

imagine

/ɪˈmædʒ.ɪn/

(verb) tưởng tượng, hình dung, tưởng rằng

Ví dụ:

I couldn't imagine what she expected to tell them.

Tôi không thể tưởng tượng được những gì cô ấy mong đợi sẽ nói với họ.

judge

/dʒʌdʒ/

(noun) quan tòa, thẩm phán;

(verb) phán đoán, phân xử, xét xử

Ví dụ:

The judge reminded the witness that she was under oath.

Thẩm phán nhắc nhở nhân chứng rằng cô đã tuyên thệ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu