Avatar of Vocabulary Set Hệ Sinh Sản

Bộ từ vựng Hệ Sinh Sản trong bộ Cơ thể: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Hệ Sinh Sản' trong bộ 'Cơ thể' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

penis

/ˈpiː.nɪs/

(noun) dương vật

Ví dụ:

The penis is located above the scrotum.

Dương vật nằm phía trên bìu.

testicle

/ˈtes.tɪ.kəl/

(noun) tinh hoàn

Ví dụ:

The main function of the testicles is to produce and store sperm.

Chức năng chính của tinh hoàn là sản xuất và lưu trữ tinh trùng.

scrotum

/ˈskroʊ.t̬əm/

(noun) (giải phẫu) bìu dái

Ví dụ:

The scrotum is part of a male's body that is located below the penis.

Bìu dái là một phần của cơ thể nam giới nằm bên dưới dương vật.

vas deferens

/ˌvæs ˈdef.ər.enz/

(noun) ống dẫn tinh

Ví dụ:

The vas deferens transports mature sperm to the urethra in preparation for ejaculation.

Ống dẫn tinh vận chuyển tinh trùng trưởng thành đến niệu đạo để chuẩn bị xuất tinh.

epididymis

/ˌep.əˈdɪd.ə.məs/

(noun) mào tinh hoàn

Ví dụ:

Harmless cysts may occur in the epididymis.

U nang vô hại có thể xảy ra trong mào tinh hoàn.

semen

/ˈsiː.mən/

(noun) tinh dịch

Ví dụ:

Semen is an organic bodily fluid created to contain spermatozoa.

Tinh dịch là chất lỏng cơ thể hữu cơ được tạo ra để chứa tinh trùng.

prostate

/ˈprɑː.steɪt/

(noun) tuyến tiền liệt

Ví dụ:

The prostate's primary function is to produce the fluid that nourishes and transports sperm.

Chức năng chính của tuyến tiền liệt là sản xuất chất lỏng nuôi dưỡng và vận chuyển tinh trùng.

prostate gland

/ˈprɑː.steɪt ˌɡlænd/

(noun) tuyến tiền liệt

Ví dụ:

The prostate gland's primary function is to produce the fluid that nourishes and transports sperm.

Chức năng chính của tuyến tiền liệt là sản xuất chất lỏng nuôi dưỡng và vận chuyển tinh trùng.

phallus

/ˈfæl.əs/

(noun) tượng dương vật

Ví dụ:

These primitive peoples are believed to have worshipped the phallus as a symbol of regeneration.

Những người nguyên thủy này được cho là đã tôn thờ tượng dương vật như một biểu tượng của sự tái sinh.

seminal fluid

/ˈsem.ɪ.nəl ˌfluː.ɪd/

(noun) tinh dịch

Ví dụ:

Seminal fluid is an organic bodily fluid created to contain spermatozoa.

Tinh dịch là chất lỏng cơ thể hữu cơ được tạo ra để chứa tinh trùng.

cervix

/ˈsɝː.vɪks/

(noun) cổ tử cung

Ví dụ:

The cervix occupies both an internal and an external position.

Cổ tử cung chiếm cả vị trí bên trong và bên ngoài.

ovary

/ˈoʊ.vər.i/

(noun) buồng trứng, bầu nhụy

Ví dụ:

The ovaries are two oval-shaped organs that lie to the upper right and left of the uterus. 

Buồng trứng là hai cơ quan có hình bầu dục nằm ở phía trên bên phải và bên trái của tử cung.

uterus

/ˈjuː.t̬ɚ.əs/

(noun) tử cung, dạ con

Ví dụ:

Conception is the moment when a fertilized egg implants itself in a woman's uterus.

Thụ thai là thời điểm trứng đã thụ tinh làm tổ trong tử cung của người phụ nữ.

vagina

/vəˈdʒaɪ.nə/

(noun) âm đạo

Ví dụ:

The vagina provides a passageway for blood and mucosal tissue from the uterus during a woman's monthly period.

Âm đạo cung cấp đường dẫn máu và mô niêm mạc từ tử cung trong kỳ kinh nguyệt của phụ nữ.

clitoris

/ˈklɪt̬.ɚ.ɪs/

(noun) âm vật

Ví dụ:

The clitoris is a complex structure, and its size and sensitivity can vary.

Âm vật là một cấu trúc phức tạp, kích thước và độ nhạy của nó có thể khác nhau.

hymen

/ˈhaɪ.mən/

(noun) màng trinh

Ví dụ:

The hymen is a thin piece of mucosal tissue that surrounds or partially covers the external vaginal opening.

Màng trinh là một mảnh mô niêm mạc mỏng bao quanh hoặc che phủ một phần cửa âm đạo bên ngoài.

vulva

/ˈvʌl.və/

(noun) âm hộ

Ví dụ:

The vulva consists of the external female sex organs.

Âm hộ bao gồm các cơ quan sinh dục nữ bên ngoài.

fallopian tube

/fəˈloʊ.pi.ən ˌtuːb/

(noun) ống dẫn trứng

Ví dụ:

The fallopian tubes function as channels for oocyte transport and fertilization.

Các ống dẫn trứng có chức năng như các kênh vận chuyển noãn bào và thụ tinh.

womb

/wuːm/

(noun) dạ con, tử cung, ruột

Ví dụ:

The uterus, or womb, is a hollow, pear-shaped organ ln a woman's lower stomach between the bladder and the rectum.

Tử cung, hay dạ con, là một cơ quan rỗng, hình quả lê nằm trong dạ dày dưới của phụ nữ giữa bàng quang và trực tràng.

oviduct

/ˈoʊ.vɪ.dʌkt/

(noun) ống dẫn trứng

Ví dụ:

The oviduct, a part of the female reproductive tract, is a tube-like structure that connects the ovary to the uterus.

Ống dẫn trứng, một phần của cơ quan sinh sản nữ, là một cấu trúc giống như ống nối buồng trứng với tử cung.

glans

/ɡlænz/

(noun) đầu dương vật

Ví dụ:

When it comes to glans penis function, it can be used for both reproduction and urination.

Khi nói đến chức năng của đầu dương vật, nó có thể được sử dụng cho cả sinh sản và tiểu tiện.

gamete

/ˈɡæm.iːt/

(noun) giao tử

Ví dụ:

Gametes are an organism's reproductive cells, also referred to as sex cells.

Giao tử là tế bào sinh sản của một sinh vật, còn được gọi là tế bào sinh dục.

sex organ

/ˈseks ˌɔːr.ɡən/

(noun) cơ quan sinh dục

Ví dụ:

Sex organs constitute the primary sex characteristics of an organism.

Các cơ quan sinh dục tạo thành các đặc điểm giới tính chính của một sinh vật.

prepuce

/ˈpriːpjuːs/

(noun) bao quy đầu

Ví dụ:

The skin on the head of a penis is called the prepuce.

Phần da trên đầu dương vật được gọi là bao quy đầu.

septum

/ˈsep.təm/

(noun) vách ngăn, vách

Ví dụ:

the nasal septum

vách ngăn mũi

breast

/brest/

(noun) ngực, lườn, sườn (động vật), tâm trạng;

(verb) lên đến đỉnh, chạm cái gì bằng ngực, ưỡn ngực

Ví dụ:

When a woman becomes pregnant, her breasts tend to grow larger.

Khi phụ nữ mang thai, ngực của họ có xu hướng phát triển lớn hơn.

placenta

/pləˈsen.t̬ə/

(noun) nhau thai

Ví dụ:

The placenta's principal function is to supply the fetus, and in particular, the fetal brain, with oxygen and nutrients.

Chức năng chính của nhau thai là cung cấp cho thai nhi, đặc biệt là não của thai nhi, oxy và chất dinh dưỡng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu