Nghĩa của từ hymen trong tiếng Việt

hymen trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

hymen

US /ˈhaɪ.mən/
UK /ˈhaɪ.mən/
"hymen" picture

Danh từ

màng trinh

a membrane which partially closes the opening of the vagina, usually remaining intact until the first occasion of sexual intercourse.

Ví dụ:
The doctor explained the anatomy of the hymen.
Bác sĩ giải thích giải phẫu của màng trinh.
Cultural beliefs often surround the presence or absence of the hymen.
Niềm tin văn hóa thường xoay quanh sự hiện diện hoặc vắng mặt của màng trinh.