Nghĩa của từ oviduct trong tiếng Việt

oviduct trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

oviduct

US /ˈoʊ.vɪ.dʌkt/
UK /ˈəʊ.vɪ.dʌkt/
"oviduct" picture

Danh từ

ống dẫn trứng

the tube through which an ovum or egg passes from an ovary.

Ví dụ:
In birds, the oviduct is where the eggshell is formed.
Ở chim, ống dẫn trứng là nơi vỏ trứng được hình thành.
The fertilized egg travels down the oviduct to the uterus.
Trứng đã thụ tinh di chuyển xuống ống dẫn trứng đến tử cung.
Từ đồng nghĩa: