Bộ từ vựng Công Cụ Đo Lường trong bộ Kiến Trúc Và Xây Dựng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Công Cụ Đo Lường' trong bộ 'Kiến Trúc Và Xây Dựng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) đồng hồ vạn năng, vạn năng kế
Ví dụ:
A multimeter is a measuring instrument that can measure multiple electrical properties.
Đồng hồ vạn năng là một dụng cụ đo có thể đo nhiều đặc tính điện.
(noun) thước dây
Ví dụ:
A tape measure is a flexible ruler used to measure length or distance.
Thước dây là một loại thước linh hoạt dùng để đo chiều dài hoặc khoảng cách.
(noun) thước đo, tiêu chuẩn so sánh, thước Anh
Ví dụ:
The dressmaker measured the cloth with a yardstick.
Người thợ may đo tấm vải bằng thước Anh.
(adjective) bằng phẳng, ngang với, phẳng;
(noun) mức độ, mực, mặt;
(verb) san bằng, phá sập, phá đổ
Ví dụ:
Make sure the camera is level before you take the picture.
Đảm bảo máy ảnh ngang bằng trước khi bạn chụp ảnh.
(noun) máy kinh vĩ
Ví dụ:
The surveyor set up his theodolite and took some measurements.
Người khảo sát đặt máy kinh vĩ của mình và thực hiện một số phép đo.
(noun) thước đo độ hình bán nguyệt
Ví dụ:
They have many protractors.
Họ có nhiều thước đo độ.
(noun) thước vuông góc, thước chữ T
Ví dụ:
A T-square is a technical drawing instrument used by draftsmen primarily as a guide for drawing horizontal lines on a drafting table.
Thước chữ T là một công cụ vẽ kỹ thuật được những người soạn thảo sử dụng chủ yếu như một hướng dẫn để vẽ các đường ngang trên bàn soạn thảo.
(noun) com-pa, la bàn, phạm vi
Ví dụ:
Walkers should be equipped with a map and compass.
Người đi bộ nên được trang bị bản đồ và la bàn.