Nghĩa của từ multimeter trong tiếng Việt
multimeter trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
multimeter
US /ˈmʌl.tiˌmiː.t̬ɚ/
UK /ˈmʌl.tiˌmiː.tər/
Danh từ
đồng hồ vạn năng, máy đo đa năng
an electronic measuring instrument that combines several measurement functions in one unit. A typical multimeter can measure voltage, current, and resistance.
Ví dụ:
•
He used a multimeter to check the voltage of the battery.
Anh ấy đã sử dụng đồng hồ vạn năng để kiểm tra điện áp của pin.
•
Every electrician should have a reliable multimeter in their toolkit.
Mỗi thợ điện nên có một chiếc đồng hồ vạn năng đáng tin cậy trong hộp dụng cụ của mình.
Từ đồng nghĩa: