Nghĩa của từ theodolite trong tiếng Việt
theodolite trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
theodolite
US /θiˈɑː.də.laɪt/
UK /θiˈɒd.əl.aɪt/
Danh từ
máy kinh vĩ
a surveying instrument with a rotating telescope for measuring horizontal and vertical angles
Ví dụ:
•
The surveyor used a theodolite to measure the angles for the new road.
Người khảo sát đã sử dụng máy kinh vĩ để đo các góc cho con đường mới.
•
Modern theodolites often incorporate electronic components for greater precision.
Các loại máy kinh vĩ hiện đại thường tích hợp các thành phần điện tử để đạt độ chính xác cao hơn.
Từ đồng nghĩa: