Bộ từ vựng Dụng Cụ Đào trong bộ Kiến Trúc Và Xây Dựng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Dụng Cụ Đào' trong bộ 'Kiến Trúc Và Xây Dựng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) cái xẻng, gầu xúc;
(verb) xúc
Ví dụ:
The children took their pails and shovels to the beach.
Bọn trẻ xách thùng và xẻng ra bãi biển.
(noun) cái cuốc chim
Ví dụ:
Shovels, mattocks, and a wheelbarrow are best for clearing the ground.
Xẻng, cuốc chim và xe cút kít là tốt nhất để dọn sạch mặt đất.
(noun) máy khoan , mũi khoan xoắn ốc
Ví dụ:
In the meantime, tune up your auger.
Trong lúc chờ đợi, hãy điều chỉnh máy khoan của bạn.
(noun) máy khoan, sự tập luyện, sự rèn luyện thường xuyên;
(verb) khoan, rèn luyện, luyện tập
Ví dụ:
He bought an electric drill.
Anh ấy đã mua một chiếc máy khoan điện.
(noun) cái bay
Ví dụ:
We are spreading it around with a trowel.
Chúng tôi đang rải nó xung quanh bằng một cái bay.
(noun) búa khoan
Ví dụ:
Jackhammer was once clocked at two hundred blows per minute in testing.
Búa khoan đã từng đạt tốc độ 200 nhịp mỗi phút trong thử nghiệm.
(noun) mũi khoan
Ví dụ:
I need a 1.75 inch drill bit.
Tôi cần một mũi khoan 1.75 inch.
(noun) cái nạo, dụng cụ cạo
Ví dụ:
The cleaning mechanism, which consists of eight muzzles, a brush, a scraper, a water pump and a sewage-withdrawing mechanism, is installed below the robot.
Cơ cấu làm sạch bao gồm 8 mõm, bàn chải, dụng cụ cạo, máy bơm nước và cơ cấu hút nước thải được lắp đặt bên dưới robot.