Nghĩa của từ jackhammer trong tiếng Việt

jackhammer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

jackhammer

US /ˈdʒækˌhæm.ɚ/
UK /ˈdʒækˌhæm.ər/
"jackhammer" picture

Danh từ

máy khoan bê tông, máy đục bê tông

a portable percussion drill operated by compressed air, used to break up rock, concrete, and other hard materials.

Ví dụ:
The construction crew used a jackhammer to break up the old pavement.
Đội xây dựng đã sử dụng máy khoan bê tông để phá vỡ vỉa hè cũ.
The loud noise of the jackhammer echoed through the street.
Tiếng ồn lớn của máy khoan bê tông vang vọng khắp phố.

Động từ

dùng máy khoan bê tông, phá bằng máy đục bê tông

to break up (material) with a jackhammer.

Ví dụ:
They had to jackhammer the old concrete foundation.
Họ phải dùng máy khoan bê tông để phá bỏ nền móng bê tông cũ.
The workers will jackhammer the rock to clear the path.
Các công nhân sẽ dùng máy khoan bê tông để phá đá dọn đường.