Bộ từ vựng Dụng Cụ Cắt trong bộ Kiến Trúc Và Xây Dựng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Dụng Cụ Cắt' trong bộ 'Kiến Trúc Và Xây Dựng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) cái cưa, tục ngữ, cách ngôn;
(verb) cưa, xẻ, đưa đi đưa lại như kéo cưa
Ví dụ:
Cut off the unwanted branches close to the trunk using a saw.
Dùng cưa cắt bỏ những cành không mong muốn ở gần thân cây.
(noun) cưa tay
Ví dụ:
My first bookshelf was made with a handsaw.
Giá sách đầu tiên của tôi được làm bằng một cái cưa tay.
(noun) cưa ngược, cưa hậu
Ví dụ:
A back saw is a specialized handsaw for cutting tenons (joints or grooves) in wood.
Cưa ngược là loại cưa cầm tay chuyên dụng để cắt mộng (khớp hoặc rãnh) trên gỗ.
(noun) cưa sắt, cưa kim loại
Ví dụ:
Hacksaw blades are cutting tools used to cut through various materials, including metal, plastic, and wood.
Lưỡi cưa sắt là công cụ cắt dùng để cắt các vật liệu khác nhau, bao gồm kim loại, nhựa và gỗ.
(noun) máy cưa vòng, máy cưa tròn, máy cưa đĩa
Ví dụ:
Trim the posts to height with a circular saw.
Cắt các trụ theo chiều cao bằng cưa tròn.
(noun) máy cưa lộng, trò chơi ghép hình
Ví dụ:
A jigsaw is a sharp power tool that's used for cutting curvy lines in wood or other materials.
Máy cưa lộng là một dụng cụ điện sắc bén được sử dụng để cắt các đường cong trên gỗ hoặc các vật liệu khác.
(noun) máy cưa vòng
Ví dụ:
The mouldings were cut with a band saw.
Các đường gờ được cắt bằng cưa vòng.
(noun) cưa dây, cưa chữ U
Ví dụ:
A fretsaw is a type of fine-toothed hand saw with a specific kerf size (cut size) designed for making intricate and precise cuts in materials like wood.
Cưa dây là một loại cưa tay có răng mịn với kích thước rãnh cụ thể (kích thước cắt) được thiết kế để thực hiện các vết cắt phức tạp và chính xác trên các vật liệu như gỗ.
(noun) máy cưa mộng
Ví dụ:
A tenon saw is made out of high-speed steel (HSS) and brass.
Máy cưa mộng được làm từ thép gió (HSS) và đồng thau.
(noun) cuốc chim, cuốc
Ví dụ:
A pickaxe is a generally T-shaped hand tool used for prying.
Cuốc là một dụng cụ cầm tay hình chữ T thường được sử dụng để cạy.
(noun) cái rìu nhỏ
Ví dụ:
I hope they can bury the hatchet.
Tôi hy vọng họ có thể chôn vùi cái rìu.
(noun) dao tiện ích, dao rọc giấy, dao đa năng
Ví dụ:
A utility knife is any type of knife used for general manual work purposes.
Dao tiện ích là bất kỳ loại dao nào được sử dụng cho mục đích làm việc thủ công nói chung.
(noun) mũi doa
Ví dụ:
A reamer is a type of rotary cutting tool used in metalworking.
Mũi doa là một loại dụng cụ cắt quay được sử dụng trong gia công kim loại.
(noun) kìm cộng lực
Ví dụ:
The lead can only be cut with bolt cutters, she added.
Cô ấy cho biết thêm, chì chỉ có thể được cắt bằng kìm cộng lực.
(noun) máy cưa xích
Ví dụ:
The chainsaw was broken.
Cái máy cưa xích đã bị hỏng.
(noun) cái rìu, sự sa thải, sự bớt nhân công;
(verb) cắt bớt, sa thải
Ví dụ:
Chop a tree down with an ax.
Chặt cây bằng rìu.