Bộ từ vựng Họ Chó trong bộ Động vật: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Họ Chó' trong bộ 'Động vật' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) chó sói, người độc ác, người hung tàn;
(verb) ngốn, ăn ngấu nghiến
Ví dụ:
Wolves hunt in groups known as packs.
Sói săn theo nhóm được gọi là bầy.
(noun) sói xám
Ví dụ:
The gray wolf is a large canine native to Eurasia and North America
Sói xám là một loài chó lớn có nguồn gốc từ Á-Âu và Bắc Mỹ
(noun) sói đỏ Bắc Mỹ
Ví dụ:
The red wolf is a smaller, thinner cousin of the gray wolf.
Sói đỏ Bắc Mỹ là anh em họ nhỏ hơn, gầy hơn của sói xám.
(noun) sói đồng cỏ
Ví dụ:
They saw a prairie wolf running by.
Họ nhìn thấy một con sói đồng cỏ chạy ngang qua.
(noun) sói bờm
Ví dụ:
Maned wolves are primarily nocturnal.
Sói bờm chủ yếu sống về đêm.
(noun) sói Bắc Cực
Ví dụ:
Arctic wolves are usually smaller than gray wolves, and also have smaller ears, slightly shorter muzzles, and shorter legs to reduce exposure to the frigid air.
Sói Bắc Cực thường nhỏ hơn sói xám và cũng có đôi tai nhỏ hơn, mõm ngắn hơn một chút và chân ngắn hơn để giảm tiếp xúc với không khí lạnh giá.
(noun) sói phương Đông
Ví dụ:
The Eastern wolf can be found in the wild with packs of other wolves.
Sói phương Đông có thể được tìm thấy trong tự nhiên cùng với bầy sói khác.
(noun) sói Ethiopia
Ví dụ:
Ethiopian wolves are monogamous, which means that one male mates with one female exclusively.
Sói Ethiopia là một vợ một chồng, có nghĩa là một con đực chỉ giao phối với một con cái.
(noun) con cáo, người xảo quyệt;
(verb) đánh lừa (dùng mưu mẹo)
Ví dụ:
This fox is so beautiful.
Con cáo này đẹp quá.
(noun) cáo tuyết Bắc Cực
Ví dụ:
Arctic foxes are well adapted to living in icy-cold environments, such as the Arctic and alpine tundra of the polar region in the Northern hemisphere.
Cáo tuyết Bắc Cực thích nghi tốt với cuộc sống trong môi trường băng giá, chẳng hạn như Bắc Cực và lãnh nguyên núi cao của vùng cực ở Bắc bán cầu.
(noun) cáo đỏ
Ví dụ:
Red foxes can also run nearly 30 miles per hour and leap fences.
Cáo đỏ cũng có thể chạy gần 30 dặm một giờ và nhảy hàng rào.
(noun) cáo xám
Ví dụ:
The gray fox is an omnivorous mammal of the family Canidae, widespread throughout North America and Central America.
Cáo xám là một loài động vật có vú ăn tạp thuộc họ Canidae, phân bố rộng khắp Bắc Mỹ và Trung Mỹ.
(noun) cáo Tây Tạng
Ví dụ:
Tibetan foxes are rarely found where pikas are not present.
Cáo Tây Tạng hiếm khi được tìm thấy ở những nơi không có thỏ pika.
(noun) cáo ăn cua
Ví dụ:
In captivity, the crab-eating fox has been known to live up to eleven years and six months.
Trong điều kiện nuôi nhốt, cáo ăn cua được biết là có thể sống tới 11 năm sáu tháng.
(noun) cáo nhỏ Bắc Mỹ
Ví dụ:
The kit fox is a fox species that inhabits arid and semi-arid regions of the southwestern United States and northern and central Mexico.
Cáo nhỏ Bắc Mỹ là một loài cáo sống ở các vùng khô hạn và bán khô cằn ở phía tây nam Hoa Kỳ, miền bắc và miền trung Mexico.
(noun) cáo Fennec, cáo sa mạc
Ví dụ:
Fennec foxes are mostly nocturnal animals.
Cáo Fennec chủ yếu là động vật sống về đêm.
(noun) cáo Corsac
Ví dụ:
Corsac foxes are nocturnal and nomadic hunters of the steppes.
Cáo Corsac là những thợ săn sống về đêm và du mục trên thảo nguyên.
(noun) cáo Cape, cáo cama, cáo lưng bạc
Ví dụ:
Cape foxes are small foxes with somewhat slender bodies, the female typically being a little smaller than the male.
Cáo Cape là loài cáo nhỏ có thân hình hơi mảnh khảnh, con cái thường nhỏ hơn con đực một chút.
(noun) cáo hoa râm
Ví dụ:
The hoary fox has a short muzzle, small teeth, a short coat, and slender limbs.
Cáo hoa râm có mõm ngắn, răng nhỏ, bộ lông ngắn và tứ chi mảnh khảnh.
(noun) chó rừng
Ví dụ:
The golden, or common, jackal lives in open savannas, deserts, and arid grasslands.
Chó rừng vàng, hay thông thường, sống ở thảo nguyên rộng mở, sa mạc và đồng cỏ khô cằn.
(noun) chó sói lửa, chó hoang châu Á
Ví dụ:
Like African wild dogs, but unlike wolves, dholes are not known to attack people.
Giống như chó hoang châu Phi, nhưng không giống chó sói, chó sói lửa không biết tấn công người.
(noun) linh cẩu
Ví dụ:
Hyenas are proving to be very smart—in some ways, as smart as primates, according to Holekamp's research.
Theo nghiên cứu của Holekamp, linh cẩu đang tỏ ra rất thông minh - theo một số cách, chúng thông minh như loài linh trưởng.
(noun) linh cẩu đốm
Ví dụ:
Spotted hyenas are famed scavengers and often dine on the leftovers of other predators.
Linh cẩu đốm nổi tiếng là loài ăn xác thối và thường ăn thức ăn thừa của những kẻ săn mồi khác.
(noun) chó Dingo
Ví dụ:
Dingoes are generally a non-aggressive species but have been known to attack humans, pets, and livestock.
Chó Dingo nói chung là một loài không hung dữ nhưng đã được biết là tấn công con người, vật nuôi và gia súc.
(noun) chó sói đồng cỏ, kẻ vô lại
Ví dụ:
Some birds are killed by golden eagles or coyotes.
Một số loài chim bị đại bàng vàng hoặc sói đồng cỏ giết chết.
(noun) cáo Culpeo
Ví dụ:
Culpeos are generally solitary creatures except during the breeding season.
Cáo Culpeo nói chung là những sinh vật sống đơn độc trừ mùa sinh sản.
(noun) chó hoang
Ví dụ:
Wild dogs are usually timid and do not often stray into urban areas unless they are encouraged.
Chó hoang thường nhút nhát và không thường xuyên đi lạc vào khu vực đô thị trừ khi chúng được khuyến khích.
(noun) lửng chó
Ví dụ:
Raccoon dogs are excellent at climbing trees because of their curved claws and dexterous front paws.
Lửng chó rất giỏi trèo cây nhờ móng vuốt cong và bàn chân trước khéo léo.
(noun) chó tai ngắn
Ví dụ:
Leite Pitman has discovered that while the short-eared dog prefers meat when it can get it, it's actually a major fruit-eater.
Leite Pitman đã phát hiện ra rằng mặc dù loài chó tai ngắn thích ăn thịt khi có thể, nhưng thực ra nó lại là loài ăn trái cây chủ yếu.
(noun) chó bờm, chó lông rậm
Ví dụ:
Bush dogs are social animals that live in family groups that are led by an alpha pair.
Chó bờm là loài động vật xã hội sống trong các nhóm gia đình được dẫn dắt bởi một cặp alpha.
(noun) linh cẩu nâu, sói sợi
Ví dụ:
The Brown hyena has a scruffy look and differs in appearance from the three other hyena species by its pointed ears and long shaggy coat.
Linh cẩu nâu có vẻ ngoài xù xì và khác biệt về ngoại hình so với ba loài linh cẩu khác bởi đôi tai nhọn và bộ lông dài xù xì.
(noun) cáo tuyết Bắc Cực
Ví dụ:
White fox is a small fox native to the Arctic regions of the Northern Hemisphere and common throughout the Arctic tundra biome.
Cáo tuyết Bắc Cực là một loài cáo nhỏ có nguồn gốc từ các vùng Bắc Cực của Bắc bán cầu và phổ biến trên khắp quần xã lãnh nguyên Bắc Cực.
(noun) cáo bạc, người đàn ông có màu tóc xám đẹp
Ví dụ:
Silver foxes display a great deal of pelt variation.
Cáo bạc có rất nhiều biến thể về da.
(noun) cáo tuyết Bắc Cực (lông xám xanh)
Ví dụ:
The Alaska blue fox is a native of the islands and peninsulas along the south-west coast of Alaska.
Cáo tuyết Bắc Cực Alaska là loài bản địa của các hòn đảo và bán đảo dọc theo bờ biển phía tây nam của Alaska.
(noun) cáo đỏ (lông đen bạc)
Ví dụ:
Black foxes are a type of North American red fox with a trait that makes their fur silvery-black.
Cáo đỏ là một loại cáo đỏ Bắc Mỹ với đặc điểm khiến bộ lông của chúng có màu đen bạc.
(noun) linh cẩu vằn
Ví dụ:
In ordinary circumstances, striped hyenas are extremely timid around humans, though they may show bold behaviors towards people at night.
Trong những trường hợp bình thường, linh cẩu vằn cực kỳ rụt rè khi ở gần con người, mặc dù chúng có thể thể hiện những hành vi bạo dạn với con người vào ban đêm.