Nghĩa của từ dhole trong tiếng Việt

dhole trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

dhole

US /doʊl/
UK /doʊl/
"dhole" picture

Danh từ

chó hoang châu Á, dhole

a wild dog native to Central and Southeast Asia, known for its reddish-brown coat and social hunting behavior

Ví dụ:
The pack of dholes moved silently through the forest.
Đàn chó hoang châu Á di chuyển lặng lẽ qua rừng.
Conservation efforts are underway to protect the endangered dhole.
Các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ loài chó hoang châu Á đang bị đe dọa.