Avatar of Vocabulary Set Mua Sắm

Bộ từ vựng Mua Sắm trong bộ 600 từ vựng TOEIC: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Mua Sắm' trong bộ '600 từ vựng TOEIC' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

bargain

/ˈbɑːr.ɡɪn/

(noun) khế ước giao kèo, sự thỏa thuận, món hời;

(verb) trả giá, mặc cả, thương lượng mua bán

Ví dụ:

The extraconstitutional bargain between the northern elite and the southern planters.

Cuộc thương lượng ngoài hiến pháp giữa tầng lớp thượng lưu miền Bắc và chủ đồn điền miền Nam.

bear

/ber/

(verb) chịu đựng, cam chịu, chịu thiệt hại;

(noun) con gấu

Ví dụ:

There was a brown bear.

Có một con gấu nâu.

behaviour

/bɪˈheɪ.vjɚ/

(noun) thái độ, hành vi, cư xử

Ví dụ:

His insulting behavior toward me.

Hành vi xúc phạm của anh ấy đối với tôi.

checkout

/ˈtʃek.aʊt/

(noun) quầy thanh toán, thời gian trả phòng, việc thanh toán

Ví dụ:

Packaging that is scanned at the checkout counter.

Bao bì được quét tại quầy thanh toán.

comfort

/ˈkʌm.fɚt/

(noun) sự thoải mái, sự an ủi, sự yên thân;

(verb) làm cho khỏe khoắn, làm khuây khỏa, an ủi

Ví dụ:

Room for four people to travel in comfort.

Phòng cho bốn người đi du lịch thoải mái.

expand

/ɪkˈspænd/

(verb) dãn ra, lớn lên, mở rộng

Ví dụ:

Their business expanded into other hotels and properties.

Hoạt động kinh doanh của họ mở rộng sang các khách sạn và tài sản khác.

explore

/ɪkˈsplɔːr/

(verb) khám phá, dò xét, thám hiểm

Ví dụ:

The best way to explore Iceland's northwest.

Cách tốt nhất để khám phá phía tây bắc của Iceland.

item

/ˈaɪ.t̬əm/

(noun) món, mục, mặt hàng

Ví dụ:

the items on the agenda

các mục trong chương trình làm việc

mandatory

/ˈmæn.də.tɔːr.i/

(adjective) bắt buộc

Ví dụ:

Wearing helmets was made mandatory for cyclists.

Đội mũ bảo hiểm là bắt buộc đối với người đi xe đạp.

merchandise

/ˈmɝː.tʃən.daɪz/

(noun) hàng hóa

Ví dụ:

Stores that offered an astonishing range of merchandise.

Các cửa hàng cung cấp nhiều loại hàng hóa đáng kinh ngạc.

strictly

/ˈstrɪkt.li/

(adverb) một cách nghiêm ngặt, nghiêm khắc, chính xác, chặt chẽ

Ví dụ:

He's been brought up strictly.

Anh ấy đã được nuôi dưỡng nghiêm khắc.

trend

/trend/

(noun) chiều hướng, hướng, khuynh hướng;

(verb) có xu hướng, xoay về hướng, thịnh hành

Ví dụ:

an upward trend in sales and profit margins

xu hướng tăng doanh số và tỷ suất lợi nhuận

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu