Bộ từ vựng Chọn Lựa Nhà Hàng trong bộ 600 từ vựng TOEIC: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chọn Lựa Nhà Hàng' trong bộ '600 từ vựng TOEIC' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự kêu gọi, lời kêu gọi, lời thỉnh cầu;
(verb) kêu gọi, hấp dẫn, lôi cuốn
Ví dụ:
He made an emotional appeal to voters.
Ông ấy đã đưa ra lời kêu gọi đầy cảm xúc tới cử tri.
(verb) đến, tới, được đưa đến
Ví dụ:
We arrived at his house and knocked at the door.
Chúng tôi đến nhà anh ấy và gõ cửa.
(noun) sự hòa giải, sự thỏa hiệp;
(verb) thỏa hiệp
Ví dụ:
Eventually they reached a compromise.
Cuối cùng thì họ cũng đạt được thỏa hiệp.
(adverb) táo bạo, cả gan, phiêu lưu
Ví dụ:
We daringly ordered the raw squid.
Chúng tôi cả gan gọi món mực sống.
(adjective) quen thuộc, thân mật;
(noun) người quen, bạn thân
Ví dụ:
Their faces will be familiar to many of you.
Khuôn mặt của họ sẽ rất quen thuộc với nhiều bạn.
(noun) người dẫn đường, sách chỉ dẫn, biển chỉ dẫn;
(verb) chỉ đường, hướng dẫn
Ví dụ:
This lady is going to act as our guide for the rest of the tour.
Người phụ nữ này sẽ làm hướng dẫn viên cho chúng ta trong phần còn lại của chuyến tham quan.
(noun) đa số, phần đông, phần nhiều
Ví dụ:
In the majority of cases all will go smoothly.
Trong phần lớn các trường hợp, tất cả sẽ diễn ra suôn sẻ.
(noun) sự pha trộn, sự kết hợp, hỗn hợp;
(verb) pha trộn, trộn lẫn, pha lẫn, kết hợp
Ví dụ:
The decor is a mix of antique and modern.
Phong cách trang trí là sự pha trộn giữa cổ kính và hiện đại.
(verb) tin cậy, tín nhiệm
Ví dụ:
I know I can rely on your discretion.
Tôi biết tôi có thể tin cậy vào quyết định của bạn.
(adjective) an toàn, vững chắc, bảo đảm;
(verb) gắn chặt, bảo đảm, siết chặt
Ví dụ:
Check to ensure that all nuts and bolts are secure.
Kiểm tra để đảm bảo rằng tất cả các đai ốc và bu lông đều được giữ chặt.
(adjective) chủ quan
Ví dụ:
His views are highly subjective.
Quan điểm của anh ấy mang tính chủ quan cao.
(noun) đề xuất, gợi ý, dấu hiệu
Ví dụ:
Do you have any suggestions?
Bạn có gợi ý nào không?