Avatar of Vocabulary Set Thuê và Cho Thuê

Bộ từ vựng Thuê và Cho Thuê trong bộ 600 từ vựng TOEIC: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thuê và Cho Thuê' trong bộ '600 từ vựng TOEIC' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

apprehensive

/ˌæp.rəˈhen.sɪv/

(adjective) sợ hãi, lo sợ, tiếp thu nhanh

Ví dụ:

He felt apprehensive about going home.

Anh ấy cảm thấy lo sợ về việc về nhà.

circumstance

/ˈsɝː.kəm.stæns/

(noun) hoàn cảnh, tình huống, tình thế, tình hình

Ví dụ:

We wanted to marry but circumstances didn't permit.

Chúng tôi muốn kết hôn nhưng hoàn cảnh không cho phép.

condition

/kənˈdɪʃ.ən/

(noun) tình trạng, trạng thái, hoàn cảnh, điều kiện;

(verb) huấn luyện, ảnh hưởng, cải thiện, duy trì

Ví dụ:

The wiring is in good condition.

Hệ thống dây điện là trong tình trạng tốt.

due to

/duː tuː/

(preposition) bởi, vì, do

Ví dụ:

Due to the low interest rates, good office space is difficult to find.

mức lợi nhuận thấp, địa điểm văn phòng tốt rất khó tìm ra.

fluctuate

/ˈflʌk.tʃu.eɪt/

(verb) dao động, lên xuống, biến động

Ví dụ:

Trade with other countries tends to fluctuate from year to year.

Thương mại với các nước có xu hướng biến động theo từng năm.

get out of

/ɡet aʊt əv/

(verb) bỏ, từ bỏ, tránh né

Ví dụ:

The company wanted to get out of the area before property values declined even further.

Công ty muốn từ bỏ khu vực trước khi giá trị tài sản suy sụp thậm chí còn nhiều hơn nữa.

indicator

/ˈɪn.də.keɪ.t̬ɚ/

(noun) chỉ báo, dấu hiệu, thước đo, đồng hồ chỉ báo, bộ chỉ thị

Ví dụ:

Car ownership is frequently used as an indicator of affluence.

Việc sở hữu ô tô thường được coi là thước đo mức độ giàu có.

lease

/liːs/

(verb) thuê, cho thuê;

(noun) hợp đồng cho thuê

Ví dụ:

a six-month lease on a shop

hợp đồng thuê cửa hàng sáu tháng

lock into

/lɑːk ˈɪntuː/

(verb) nhốt, giam, ràng buộc chặt

Ví dụ:

Before you lock yourself into something, check all your options.

Trước khi bạn tự ràng buộc mình vào cái gì, hãy xem xét mọi chọn lựa của mình

occupy

/ˈɑː.kjə.paɪ/

(verb) chiếm, sử dụng, cư trú, ở

Ví dụ:

The bed seemed to occupy most of the room.

Chiếc giường dường như chiếm gần hết diện tích căn phòng.

option

/ˈɑːp.ʃən/

(noun) sự lựa chọn, vật được chọn, tùy chọn

Ví dụ:

Choose the cheapest options for supplying energy.

Chọn các tùy chọn rẻ nhất để cung cấp năng lượng.

subject to

/sʌbˈdʒekt tuː/

(adjective) lệ thuộc vào, tùy theo, tuân thủ

Ví dụ:

This contract is subject to all the laws and regulations of the state.

Hợp đồng này tuân thủ mọi luật lệ và nguyên tắc của nhà nước.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu