Avatar of Vocabulary Set Các Quy Trình Trong Công Sở

Bộ từ vựng Các Quy Trình Trong Công Sở trong bộ 600 từ vựng TOEIC: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Các Quy Trình Trong Công Sở' trong bộ '600 từ vựng TOEIC' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

appreciation

/əˌpriː.ʃiˈeɪ.ʃən/

(noun) sự đánh giá cao, sự cảm kích, sự thấu hiểu, sự trân trọng

Ví dụ:

She shows little appreciation of good music.

Cô ấy ít khi đánh giá cao âm nhạc hay.

be made of

/biːt əˈraʊnd ðə bʊʃ/

(phrase) được làm từ, cấu tạo từ

Ví dụ:

This table is made of wood.

Cái bàn này được làm từ gỗ.

bring in

/brɪŋ ɪn/

(verb) thuê, tuyển dụng, mang tới

Ví dụ:

The company brought in new team of project planners.

Công ty đã thuê một đội mới cho các nhà hoạch định dự án.

casually

/ˈkæʒ.uː.ə.li/

(adverb) một cách thoải mái, vô tư, hờ hững, tự nhiên

Ví dụ:

They chatted casually on the phone.

Họ trò chuyện thoải mái qua điện thoại.

code

/koʊd/

(noun) bộ luật, quy tắc, mật mã;

(verb) ám hiệu, viết mã, mã hóa

Ví dụ:

Even the most traditional companies are changing their dress code to something less formal.

Thậm chí hầu hết các công ty theo lối cổ cũng đang thay đổi quy tắc ăn mặc của họ sao cho bớt trịnh trọng đi.

expose

/ɪkˈspoʊz/

(verb) phơi bày, để lộ ra, tiếp xúc với

Ví dụ:

At low tide the sands are exposed.

Khi thủy triều xuống, cát lộ ra.

glimpse

/ɡlɪmps/

(noun) cái nhìn nhanh, cái nhìn thoáng qua;

(verb) nhìn thoáng qua, nhìn lướt, nhìn nhanh, nhận thấy

Ví dụ:

I caught a glimpse of her as she left the room.

Tôi thoáng thấy cô ấy khi cô ấy rời khỏi phòng.

out of

/aʊt əv/

(adjective) hết, mất, không còn

Ví dụ:

The presenter ran out of time before he reached his conclusion.

Người dẫn chương trình đã hết thời gian trước khi anh ta đi đến kết luận.

outdated

/ˌaʊtˈdeɪ.t̬ɪd/

(adjective) lỗi thời, lạc hậu

Ví dụ:

The company's outdated computer system hindered their ability to compete with modern technology.

Hệ thống máy tính lỗi thời của công ty đã cản trở khả năng cạnh tranh với công nghệ hiện đại.

practice

/ˈpræk.tɪs/

(noun) sự luyện tập, thói quen, sự thực hành;

(verb) tập luyện, thực hành, hành nghề

Ví dụ:

the principles and practice of teaching

các nguyên tắc và thực hành giảng dạy

reinforce

/ˌriː.ɪnˈfɔːrs/

(verb) tăng cường, củng cố, gia cố

Ví dụ:

The helmet has been reinforced with a double layer of cork.

Mũ bảo hiểm đã được gia cố bằng một lớp bần kép.

verbally

/ˈvɝː.bəl.i/

(adverb) bằng miệng, bằng lời nói

Ví dụ:

The guarantee was made only verbally.

Sự bảo đảm được cam kết chỉ bằng lời.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu