Bộ từ vựng Bảo Tàng trong bộ 600 từ vựng TOEIC: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bảo Tàng' trong bộ '600 từ vựng TOEIC' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) mua được, có được, đạt được
Ví dụ:
The company has just acquired new premises.
Công ty vừa mới mua được cơ sở mới.
(verb) khâm phục, ngưỡng mộ, thán phục
Ví dụ:
I admire your courage.
Tôi khâm phục lòng dũng cảm của bạn.
(noun) bộ sưu tập, sự thu nhập, sự lượm, sự góp nhặt, sự sưu tầm, sự quyên góp
Ví dụ:
The painting comes from his private collection.
Bức tranh này nằm trong bộ sưu tập cá nhân của ông ấy.
(noun) sự phê bình, sự chỉ trích, lời chỉ trích
Ví dụ:
He received a lot of criticism.
Anh ấy đã nhận rất nhiều lời chỉ trích.
(adjective) nhanh, hỏa tốc, tốc hành;
(verb) biểu lộ, bày tỏ, biểu diễn;
(noun) xe lửa tốc hành, chuyển phát nhanh, xe tốc hành;
(adverb) hỏa tốc, tốc hành
Ví dụ:
It's important that this document be there tomorrow, so please send it express mail.
Việc tài liệu này phải có ở chổ ngày mai vì nó rất quan trọng, do đó nên hãy gửi thư chuyển phát nhanh.
(noun) mốt, kiểu, hợp thời trang;
(verb) tạo thành, cấu thành, nặn
Ví dụ:
His hair is cut in the latest fashion.
Tóc của anh ấy được cắt theo kiểu mới nhất.
(noun) thời gian rảnh rỗi, thời gian nhàn rỗi, hoạt động giải trí
Ví dụ:
people with too much enforced leisure
Những người có quá nhiều thời gian rảnh rỗi bắt buộc
(verb) đáp lại, phản hồi, trả lời, hồi âm
Ví dụ:
I asked him his name, but he didn't respond.
Tôi hỏi tên anh ấy, nhưng anh ấy không trả lời.
(noun) lịch trình, thời gian biểu;
(verb) lên lịch, dự kiến, sắp xếp
Ví dụ:
We have drawn up an engineering schedule.
Chúng tôi đã lên lịch trình kỹ thuật.
(adjective) có ý nghĩa, quan trọng, đáng kể
Ví dụ:
a significant increase in sales
doanh số bán hàng tăng đáng kể
(verb) chuyên môn, chuyên về, đặc trưng về
Ví dụ:
He could specialize in tropical medicine.
Anh ấy có thể chuyên về y học nhiệt đới.