Avatar of Vocabulary Set Thị Trường

Bộ từ vựng Thị Trường trong bộ 600 từ vựng TOEIC: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thị Trường' trong bộ '600 từ vựng TOEIC' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

attract

/əˈtrækt/

(verb) hấp dẫn, lôi cuốn, thu hút

Ví dụ:

a campaign to attract more visitors to West Virginia

một chiến dịch để thu hút nhiều du khách hơn đến Tây Virginia

compare

/kəmˈper/

(verb) so sánh

Ví dụ:

We compared the two reports carefully.

Chúng tôi đã so sánh hai báo cáo một cách cẩn thận.

competition

/ˌkɑːm.pəˈtɪʃ.ən/

(noun) cuộc thi, cuộc cạnh tranh, sự cạnh tranh, đối thủ cạnh tranh

Ví dụ:

There is fierce competition between banks.

sự cạnh tranh gay gắt giữa các ngân hàng.

consume

/kənˈsuːm/

(verb) tiêu thụ, tiêu dùng, làm hao mòn

Ví dụ:

People consume a good deal of sugar in drinks.

Mọi người tiêu thụ nhiều đường trong đồ uống.

convince

/kənˈvɪns/

(verb) thuyết phục, làm tin theo, làm nghe theo

Ví dụ:

Robert's expression had obviously convinced her of his innocence.

Biểu hiện của Robert rõ ràng đã thuyết phục cô ấy về sự vô tội của anh ấy.

currently

/ˈkɝː.ənt.li/

(adverb) hiện tại, hiện giờ, bây giờ

Ví dụ:

The hourly charge is currently £35.

Phí theo giờ hiện tại là 35 bảng Anh.

fad

/fæd/

(noun) ham mê, mốt nhất thời, sự thích thú tạm thời

Ví dụ:

The mini dress was a fad once thought to be finished, but now it is making a comeback

Váy ngắn là mốt tạm thời mỗi khi ý tưởng bị hết, nhưng hiện giờ nó đang quay trở lại

inspiration

/ˌɪn.spəˈreɪ.ʃən/

(noun) nguồn cảm hứng, sự hít vào, sự truyền cảm

Ví dụ:

His work is an inspiration to the marketing department.

Công việc của anh ta là một nguồn cảm hứng cho bộ phận tiếp thị.

market

/ˈmɑːr.kɪt/

(noun) chợ, thị trường;

(verb) bán, tiếp thị, quảng cáo

Ví dụ:

farmers going to market

nông dân đi chợ

persuasion

/pɚˈsweɪ.ʒən/

(noun) lời thuyết phục, sự thuyết phục, lòng tin

Ví dụ:

Monica needed plenty of persuasion before she actually left.

Monica cần nhiều lời thuyết phục trước khi cô ấy thực sự rời đi

productive

/prəˈdʌk.tɪv/

(adjective) có hiệu quả, sinh lợi nhiều, hiệu quả

Ví dụ:

the most productive employees

những nhân viên làm việc hiệu quả nhất

satisfaction

/ˌsæt̬.ɪsˈfæk.ʃən/

(noun) sự làm thỏa mãn, sự hài lòng

Ví dụ:

He smiled with satisfaction.

Anh ấy mỉm cười hài lòng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu