Avatar of Vocabulary Set Điện Tử

Bộ từ vựng Điện Tử trong bộ 600 từ vựng TOEIC: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Điện Tử' trong bộ '600 từ vựng TOEIC' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

disk

/dɪsk/

(noun) đĩa, ổ đĩa

Ví dụ:

I inserted the disk into the computer to install the new software.

Tôi đã chèn đĩa vào máy tính để cài đặt phần mềm mới.

facilitate

/fəˈsɪl.ə.teɪt/

(verb) làm cho dễ dàng, làm cho thuận tiện, tạo điều kiện

Ví dụ:

Schools were located on the same campus to facilitate the sharing of resources.

Các trường học nằm trong cùng một khuôn viên để tạo điều kiện cho việc chia sẻ các nguồn lực.

network

/ˈnet.wɝːk/

(noun) mạng lưới, hệ thống

Ví dụ:

a trade network

mạng lưới thương mại

popularity

/ˌpɑː.pjəˈler.ə.t̬i/

(noun) sự phổ biến, sự nổi tiếng, sự tín nhiệm

Ví dụ:

He was forced to step down as mayor despite his popularity with the voters.

Ông đã bị buộc phải từ chức thị trưởng mặc dù ông được các cử tri tín nhiệm.

process

/ˈprɑː.ses/

(noun) quá trình, sự tiến hành, quy trình;

(verb) xử lý, chế biến, gia công

Ví dụ:

Military operations could jeopardize the peace process.

Các hoạt động quân sự có thể gây nguy hiểm cho tiến trình hòa bình.

replace

/rɪˈpleɪs/

(verb) thay thế, thay bằng, đặt vào lại chỗ cũ

Ví dụ:

Lan's smile was replaced by a frown.

Nụ cười của Lan được thay thế bằng một cái cau mày.

revolution

/ˌrev.əˈluː.ʃən/

(noun) cuộc cách mạng, sự bạo động, sự biến đổi

Ví dụ:

The country has had a socialist revolution.

Đất nước đã có một cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa.

sharp

/ʃɑːrp/

(adjective) sắc bén, lanh lợi, khôn ngoan;

(noun) dấu thăng, vật sắc nhọn;

(adverb) đúng, chính xác, đột ngột, bất thình lình

Ví dụ:

Cut the cake with a very sharp knife.

Cắt bánh bằng một con dao rất sắc.

skill

/skɪl/

(noun) kỹ năng, tinh xảo, sự khéo léo

Ví dụ:

difficult work, taking great skill

công việc khó khăn, có kỹ năng tuyệt vời

software

/ˈsɑːft.wer/

(noun) phần mềm, chương trình máy tính

Ví dụ:

Many computers come pre-loaded with software.

Nhiều máy tính đã có sẵn phần mềm.

store

/stɔːr/

(noun) cửa hàng, tiệm, kho hàng;

(verb) lưu trữ, tích trữ, cất vào kho

Ví dụ:

a health-food store

một cửa hàng thực phẩm tốt cho sức khỏe

technically

/ˈtek.nɪ.kəl.i/

(adverb) về mặt kỹ thuật, về nguyên tắc

Ví dụ:

Technically, a nut is a single-seeded fruit.

Về mặt kỹ thuật, quả hạch là quả một hạt.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu