Avatar of Vocabulary Set Hợp Đồng

Bộ từ vựng Hợp Đồng trong bộ 600 từ vựng TOEIC: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Hợp Đồng' trong bộ '600 từ vựng TOEIC' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

abide by

/əˈbaɪd baɪ/

(phrasal verb) tuân theo, chấp nhận, tuân thủ

Ví dụ:

Competitors must abide by the judge's decision.

Các đấu thủ phải tuân theo quyết định của trọng tài.

agreement

/əˈɡriː.mənt/

(noun) sự đồng ý, hợp đồng, thỏa thuận

Ví dụ:

According to the agreement, the caterer will also supply the flowers for the event.

Theo như thỏa thuận, nhà cung cấp lương thực thực phẩm cũng sẽ cung cấp hoa cho sự kiện.

assurance

/əˈʃʊr.əns/

(noun) lời đảm bảo, lời cam đoan, sự tự tin

Ví dụ:

Unemployment seems to be rising, despite repeated assurances to the contrary.

Tỷ lệ thất nghiệp dường như đang gia tăng, bất chấp những lời đảm bảo ngược lại liên tục được đưa ra.

cancellation

/ˌkæn.səlˈeɪ.ʃən/

(noun) sự bãi bỏ, sự hủy bỏ, sự thủ tiêu

Ví dụ:

train services are subject to cancellation at short notice

dịch vụ xe lửa có thể bị hủy bỏ trong thời gian ngắn

determine

/dɪˈtɝː.mɪn/

(verb) quyết định, xác định, định rõ

Ví dụ:

It will be her mental attitude that determines her future.

Chính thái độ tinh thần của cô ấy sẽ quyết định tương lai của cô ấy.

engage

/ɪnˈɡeɪdʒ/

(verb) tham gia, cam kết, hứa hẹn

Ví dụ:

organizations engage in a variety of activities

các tổ chức tham gia vào nhiều hoạt động khác nhau

establish

/ɪˈstæb.lɪʃ/

(verb) thành lập, củng cố, xây dựng

Ví dụ:

The committee was established in 1912.

Ủy ban được thành lập vào năm 1912.

obligate

/ˈɑːb.lɪ.ɡeɪt/

(verb) bắt buộc, ép buộc;

(adjective) bắt buộc, có tính chất bắt buộc

Ví dụ:

Obligate parasites cannot survive without their host.

Ký sinh trùng bắt buộc không thể sống sót nếu không có vật chủ.

party

/ˈpɑːr.t̬i/

(noun) phe, đảng phái, nhóm người

Ví dụ:

an engagement party

bữa tiệc đính hôn

provision

/prəˈvɪʒ.ən/

(noun) việc cung cấp, sự chuẩn bị, lương thực, nhu yếu phẩm;

(verb) cung cấp

Ví dụ:

The government is responsible for the provision of healthcare.

Chính phủ chịu trách nhiệm cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

resolve

/rɪˈzɑːlv/

(verb) giải quyết;

(noun) sự quyết định, sự quyết tâm

Ví dụ:

She received information that strengthened her resolve.

Cô ấy nhận được thông tin giúp củng cố quyết tâm của mình.

specific

/spəˈsɪf.ɪk/

(adjective) riêng biệt, đặc biệt, cụ thể

Ví dụ:

The money was collected for a specific purpose.

Số tiền được thu thập cho một mục đích cụ thể.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu