Avatar of Vocabulary Set Hội Nghị

Bộ từ vựng Hội Nghị trong bộ 600 từ vựng TOEIC: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Hội Nghị' trong bộ '600 từ vựng TOEIC' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

accommodate

/əˈkɑː.mə.deɪt/

(verb) làm phù hợp, điều tiết, chứa

Ví dụ:

The cottages accommodate up to six people.

Những ngôi nhà nhỏ có sức chứa lên đến sáu người.

arrangement

/əˈreɪndʒ.mənt/

(noun) sự thu xếp, sự bố trí, sự sắp xếp

Ví dụ:

the arrangement of the furniture in the room

sự sắp xếp của đồ đạc trong phòng

association

/əˌsoʊ.siˈeɪ.ʃən/

(noun) đoàn thể, sự kết hợp, hội liên hiệp

Ví dụ:

the National Association of Broadcasters

hiệp hội phát thanh viên quốc gia

attend

/əˈtend/

(verb) tham dự, có mặt, chăm sóc

Ví dụ:

The entire sales force attended the conference.

Toàn bộ lực lượng bán hàng tham dự hội nghị.

get in touch

/ɡet ɪn tʌtʃ/

(verb) liên lạc với, tiếp xúc với, giữ quan hệ với

Ví dụ:

As soon as we arrive at the hotel, we will get in touch with the manager about the unexpected guests.

Ngay khi chúng tôi đến khách sạn, chúng tôi sẽ liên hệ với giám đốc về những vị khách không mời mà đến.

hold

/hoʊld/

(verb) cầm, giữ, tổ chức

Ví dụ:

She was holding a brown leather suitcase.

Cô ấy đang cầm một chiếc vali da màu nâu.

location

/loʊˈkeɪ.ʃən/

(noun) vị trí, địa điểm, nơi

Ví dụ:

The property is set in a convenient location.

Tài sản được đặt ở một vị trí thuận tiện.

overcrowded

/ˌoʊ.vɚˈkraʊ.dɪd/

(adjective) chật ních, đông nghịt, chật chội

Ví dụ:

Too many poor people are living in overcrowded conditions.

Có quá nhiều người nghèo đang sống trong điều kiện chật chội.

register

/ˈredʒ.ə.stɚ/

(noun) sự đăng ký, sự ghi tên, sổ sách;

(verb) đăng ký, ghi tên, ghi lại

Ví dụ:

a membership register

sự đăng ký thành viên

select

/səˈlekt/

(verb) lựa chọn, chọn lọc;

(adjective) được chọn lọc, tinh túy, có chất lượng cao

Ví dụ:

It was a very fashionable event with a select audience.

Đó là một sự kiện rất thời thượng với đối tượng khán giả được chọn lọc.

session

/ˈseʃ.ən/

(noun) buổi họp, phiên họp, hội nghị

Ví dụ:

The morning sessions tend to fill up first, so sign up early.

Các phiên họp sáng có khuynh hướng kín chỗ trước hết, vì vậy hãy đăng ký sớm.

take part in

/teɪk pɑːrt ɪn/

(idiom) tham gia

Ví dụ:

All the children took part in the Thanksgiving play.

Tất cả các em nhỏ đều tham gia vở kịch Lễ Tạ ơn.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu