Avatar of Vocabulary Set Cơ bản 2

Bộ từ vựng Cơ bản 2 trong bộ Ngày 22 - Một Cuộc Họp Khẩn: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Cơ bản 2' trong bộ 'Ngày 22 - Một Cuộc Họp Khẩn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

annual meeting

/ˈænjuəl ˈmitɪŋ/

(noun) cuộc họp thường niên

Ví dụ:

The company will hold its annual meeting in December.

Công ty sẽ tổ chức cuộc họp thường niên vào tháng Mười Hai.

conference room

/ˈkɑn.fər.əns ruːm/

(noun) phòng hội nghị, phòng họp, hội trường

Ví dụ:

The hotel has a number of conference rooms of different sizes available.

Khách sạn có một số phòng hội nghị với nhiều kích thước khác nhau.

guest speaker

/ɡɛst ˈspiːkər/

(phrase) diễn giả khách mời

Ví dụ:

The university invited a famous entrepreneur as a guest speaker.

Trường đại học đã mời một doanh nhân nổi tiếng làm diễn giả khách mời.

hand out

/hænd aʊt/

(phrasal verb) phân phát, phân chia, trao

Ví dụ:

The teacher asked her to hand out the worksheets.

Giáo viên yêu cầu cô ấy phân phát worksheet.

holiday

/ˈhɑː.lə.deɪ/

(noun) ngày nghỉ, ngày lễ;

(verb) đi nghỉ, sử dụng ngày nghỉ

Ví dụ:

December 25 is an official public holiday.

Ngày 25 tháng 12 là một ngày lễ chính thức.

let's end

/lɛts ɛnd/

(phrase) hãy kết thúc

Ví dụ:

Let's end the meeting here and continue tomorrow.

Hãy kết thúc cuộc họp ở đây và tiếp tục vào ngày mai.

meeting time

/ˈmiː.tɪŋ taɪm/

(phrase) thời gian họp, giờ họp

Ví dụ:

The meeting time has been changed to 9 a.m.

Thời gian họp đã được dời sang 9 giờ sáng.

scan

/skæn/

(verb) xem qua, lướt qua, thăm dò

Ví dụ:

She scanned through the newspaper over breakfast.

Cô ấy đã xem qua tờ báo trong lúc ăn sáng.

shake hands

/ʃeɪk hændz/

(phrase) bắt tay

Ví dụ:

The two leaders shook hands for the cameras.

Hai nhà lãnh đạo đã bắt tay trước ống kính máy ảnh.

speech

/spiːtʃ/

(noun) bài diễn thuyết, bài phát biểu, lời nói

Ví dụ:

Did you hear her acceptance speech at the Oscars ceremony?

Bạn có nghe thấy bài phát biểu nhận giải của cô ấy tại lễ trao giải Oscar không?

teammate

/ˈtiːm.meɪt/

(noun) đồng đội

Ví dụ:

She congratulated her teammate on scoring the winning goal.

Cô ấy đã chúc mừng đồng đội vì đã ghi bàn thắng quyết định.

water

/ˈwɑː.t̬ɚ/

(noun) nước, mặt nước, vùng biển;

(verb) tưới nước, làm rưng rưng, làm chảy nước miếng

Ví dụ:

Water has accounted 3/4 of surface of the Earth.

Nước chiếm 3/4 bề mặt Trái đất.

write down

/raɪt daʊn/

(phrasal verb) ghi lại, viết lại, ghi giảm giá trị (tài sản trong sổ sách kế toán);

(noun) khoản ghi giảm giá trị, việc ghi giảm giá trị

Ví dụ:

The company reported a $5 million write-down on obsolete equipment.

Công ty báo cáo một khoản ghi giảm 5 triệu đô cho thiết bị lỗi thời.

advise A of B

/ədˈvaɪz eɪ əv biː/

(phrase) thông báo cho A về B, cho A biết về B, khuyên A về B

Ví dụ:

Please advise the customers of the delay.

Vui lòng thông báo cho khách hàng về sự trì hoãn.

be held

/bi hɛld/

(phrase) được tổ chức

Ví dụ:

The annual meeting will be held next Friday.

Cuộc họp thường niên sẽ được tổ chức vào thứ Sáu tới.

be scheduled for

/biː ˈskɛdʒ.uːld fɔːr/

(phrase) được lên lịch vào, được lên lịch để

Ví dụ:

The meeting is scheduled for Monday morning.

Cuộc họp được lên lịch vào sáng thứ Hai.

business talk

/ˈbɪz.nəs tɔːk/

(phrase) cuộc nói chuyện kinh doanh

Ví dụ:

The company organized a business talk on marketing strategies.

Công ty đã tổ chức một cuộc nói chuyện kinh doanh về chiến lược tiếp thị.

conversation

/ˌkɑːn.vɚˈseɪ.ʃən/

(noun) cuộc nói chuyện, cuộc trò chuyện

Ví dụ:

She picked up the phone and held a conversation in French.

Cô ấy nhấc điện thoại và nói chuyện bằng tiếng Pháp.

debate

/dɪˈbeɪt/

(noun) cuộc tranh luận, cuộc thảo luận, cuộc tranh cãi;

(verb) tranh luận, tranh cãi, bàn cãi

Ví dụ:

last night's debate on the Education Bill

cuộc tranh luận đêm qua về Dự luật Giáo dục

express

/ɪkˈspres/

(adjective) nhanh, hỏa tốc, tốc hành;

(verb) biểu lộ, bày tỏ, biểu diễn;

(noun) xe lửa tốc hành, chuyển phát nhanh, xe tốc hành;

(adverb) hỏa tốc, tốc hành

Ví dụ:

It's important that this document be there tomorrow, so please send it express mail.

Việc tài liệu này phải có ở chổ ngày mai vì nó rất quan trọng, do đó nên hãy gửi thư chuyển phát nhanh.

gathering

/ˈɡæð.ɚ.ɪŋ/

(noun) sự tụ họp, buổi tụ họp, sự hái

Ví dụ:

a family gathering

một buổi tụ họp gia đình

judge

/dʒʌdʒ/

(noun) quan tòa, thẩm phán;

(verb) phán đoán, phân xử, xét xử

Ví dụ:

The judge reminded the witness that she was under oath.

Thẩm phán nhắc nhở nhân chứng rằng cô đã tuyên thệ.

local time

/ˈloʊ.kəl ˌtaɪm/

(noun) giờ địa phương

Ví dụ:

We reach Delhi at 2 o'clock local time.

Chúng tôi đến Delhi lúc 2 giờ theo giờ địa phương.

result in

/rɪˈzʌlt ɪn/

(phrasal verb) dẫn đến, gây ra

Ví dụ:

Lack of sleep can result in poor concentration.

Thiếu ngủ có thể dẫn đến khả năng tập trung kém.

seating chart

/ˈsiː.tɪŋ tʃɑːrt/

(phrase) sơ đồ chỗ ngồi

Ví dụ:

Please check the seating chart before entering the conference room.

Vui lòng xem sơ đồ chỗ ngồi trước khi vào phòng họp.

seminar

/ˈsem.ə.nɑːr/

(noun) hội thảo, hội nghị chuyên đề, chuyên đề nghiên cứu

Ví dụ:

I attended practically every lecture and seminar when I was a student.

Tôi đã tham dự thực tế mọi bài giảng và hội thảo khi còn là sinh viên.

vote

/voʊt/

(verb) bỏ phiếu, bầu, biểu quyết;

(noun) sự bỏ phiếu, sự bầu cử, lá phiếu

Ví dụ:

The suggestion was approved, with 25 votes in favour, and seven against.

Đề xuất đã được chấp thuận, với 25 phiếu ủng hộ và bảy phiếu chống.

weekly

/ˈwiː.kli/

(adverb) hàng tuần, mỗi tuần một lần;

(adjective) hàng tuần, mỗi tuần một lần

Ví dụ:

There was a weekly dance on Wednesdays.

Có một buổi khiêu vũ hàng tuần vào thứ Tư.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu