Nghĩa của từ teammate trong tiếng Việt
teammate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
teammate
US /ˈtiːm.meɪt/
UK /ˈtiːm.meɪt/
Danh từ
đồng đội
a fellow member of a team
Ví dụ:
•
She passed the ball to her teammate.
Cô ấy đã chuyền bóng cho đồng đội của mình.
•
He is a supportive teammate who always encourages others.
Anh ấy là một người đồng đội luôn hỗ trợ và khích lệ người khác.