Bộ từ vựng Từ T Đến W trong bộ Ngành Luật: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Từ T Đến W' trong bộ 'Ngành Luật' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) người nộp thuế
Ví dụ:
a basic rate taxpayer
người nộp thuế theo mức cơ bản
(adjective) trong suốt, dễ hiểu, minh bạch
Ví dụ:
Grow the bulbs in a transparent plastic box, so the children can see the roots growing.
Trồng củ trong hộp nhựa trong suốt, để trẻ có thể nhìn thấy củ đang phát triển.
(verb) bỏ phiếu, bầu, biểu quyết;
(noun) sự bỏ phiếu, sự bầu cử, lá phiếu
Ví dụ:
The suggestion was approved, with 25 votes in favour, and seven against.
Đề xuất đã được chấp thuận, với 25 phiếu ủng hộ và bảy phiếu chống.
(noun) địa điểm tổ chức
Ví dụ:
The river could soon be the venue for a powerboat world championship event.
Con sông này có thể sớm trở thành địa điểm tổ chức sự kiện vô địch thế giới về tàu điện.
(noun) lệnh, giấy phép, giấy ủy quyền;
(verb) đảm bảo, chứng nhận
Ví dụ:
a search warrant
lệnh khám xét