Bộ từ vựng Luật Thương Mại trong bộ Ngành Luật: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Luật Thương Mại' trong bộ 'Ngành Luật' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự cam kết, sự tận tụy, sự tận tâm
Ví dụ:
the company's commitment to quality
sự cam kết của công ty về chất lượng
(noun) người nhận hàng, bên nhận hàng
Ví dụ:
Goods should be signed for by the consignee.
Hàng hóa phải được người nhận hàng ký nhận.
(noun) thị trường tiêu dùng
Ví dụ:
Russia is one of the largest untapped consumer markets in the world.
Nga là một trong những thị trường tiêu dùng chưa được khai thác lớn nhất trên thế giới.
(noun) quyền bầu cử, quyền công dân, công ty nhượng quyền;
(verb) cấp quyền kinh doanh, nhượng quyền
Ví dụ:
Toyota granted the group a franchise.
Toyota đã cấp quyền một công ty nhượng quyền cho tập đoàn.
(noun) cảng, rượu vang port, phía bên trái;
(verb) giữ số điện thoại, chuyển phần mềm
Ví dụ:
the French port of Toulon
cảng Toulon của Pháp
(noun) sự giao dịch
Ví dụ:
In an ordinary commercial transaction a delivery date is essential.
Trong một giao dịch thương mại thông thường, ngày giao hàng là điều cần thiết.