Avatar of Vocabulary Set Luật Thương Mại

Bộ từ vựng Luật Thương Mại trong bộ Ngành Luật: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Luật Thương Mại' trong bộ 'Ngành Luật' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

commitment

/kəˈmɪt.mənt/

(noun) sự cam kết, sự tận tụy, sự tận tâm

Ví dụ:

the company's commitment to quality

sự cam kết của công ty về chất lượng

consignee

/ˌkɑːn.saɪˈniː/

(noun) người nhận hàng, bên nhận hàng

Ví dụ:

Goods should be signed for by the consignee.

Hàng hóa phải được người nhận hàng ký nhận.

consumer market

/kənˈsuː.mər ˌmɑːr.kɪt/

(noun) thị trường tiêu dùng

Ví dụ:

Russia is one of the largest untapped consumer markets in the world.

Nga là một trong những thị trường tiêu dùng chưa được khai thác lớn nhất trên thế giới.

franchise

/ˈfræn.tʃaɪz/

(noun) quyền bầu cử, quyền công dân, công ty nhượng quyền;

(verb) cấp quyền kinh doanh, nhượng quyền

Ví dụ:

Toyota granted the group a franchise.

Toyota đã cấp quyền một công ty nhượng quyền cho tập đoàn.

port

/pɔːrt/

(noun) cảng, rượu vang port, phía bên trái;

(verb) giữ số điện thoại, chuyển phần mềm

Ví dụ:

the French port of Toulon

cảng Toulon của Pháp

transaction

/trænˈzæk.ʃən/

(noun) sự giao dịch

Ví dụ:

In an ordinary commercial transaction a delivery date is essential.

Trong một giao dịch thương mại thông thường, ngày giao hàng là điều cần thiết.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu