Avatar of Vocabulary Set Phát Triển Website

Bộ từ vựng Phát Triển Website trong bộ Công Nghệ Thông Tin: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Phát Triển Website' trong bộ 'Công Nghệ Thông Tin' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

web development

/wɛb dɪˈvɛləpmənt/

(noun) việc phát triển web

Ví dụ:

There is a huge demand for people skilled in every area of e-commerce, especially web development.

Có nhu cầu rất lớn về những người có kỹ năng trong mọi lĩnh vực thương mại điện tử, đặc biệt là phát triển web.

Hypertext Markup Language

/ˈhaɪpərˌtɛkst ˈmɑːrkʌp ˈlæŋɡwɪdʒ/

(noun) ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản

Ví dụ:

Hypertext Markup Language is a system that helps web pages look attractive by adding colors, styles, and pictures.

Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản là một hệ thống giúp các trang web trông hấp dẫn hơn bằng cách thêm màu sắc, kiểu dáng và hình ảnh.

web server

/ˈweb ˌsɝː.vɚ/

(noun) máy chủ web

Ví dụ:

Hackers can exploit flaws in the web server to gain access to a company's database.

Tin tặc có thể khai thác lỗ hổng trong máy chủ web để truy cập vào cơ sở dữ liệu của công ty.

web browser

/ˈweb ˌbraʊ.zər/

(noun) trình duyệt web

Ví dụ:

Account clients are able to place orders over the internet using their preferred web browser.

Khách hàng có tài khoản có thể đặt hàng qua internet bằng trình duyệt web ưa thích của họ.

user interface

/ˈjuːzər ˈɪntərfeɪs/

(noun) giao diện người dùng

Ví dụ:

It features an intuitive, easy-to-use user interface.

Nó có giao diện người dùng trực quan, dễ sử dụng.

user experience

/ˈjuː.zər ɪkˌspɪr.i.əns/

(noun) trải nghiệm người dùng

Ví dụ:

We aim to create the most comprehensive and best user experience on the web.

Chúng tôi hướng đến mục tiêu tạo ra trải nghiệm người dùng toàn diện nhất và tốt nhất trên web.

content management system

/ˈkɑntent ˈmænɪdʒmənt ˈsɪstəm/

(noun) hệ thống quản lý nội dung

Ví dụ:

The content management system allows you to write online content and publish it immediately.

Hệ thống quản lý nội dung cho phép bạn viết nội dung trực tuyến và xuất bản ngay lập tức.

e-commerce

/ˈiː.kɑːm.ɜːrs/

(noun) thương mại điện tử

Ví dụ:

Today it's almost impossible to do business without embracing e-commerce.

Ngày nay gần như không thể kinh doanh mà không nắm bắt được thương mại điện tử.

search engine optimization

/sɜːrtʃ ˈɛndʒɪn ˌɑːptɪmaɪˈzeɪʃən/

(noun) tối ưu hóa công cụ tìm kiếm

Ví dụ:

Search engine optimization is the practice of improving a website's visibility on search engine result pages.

Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm là hoạt động cải thiện khả năng hiển thị của trang web trên các trang kết quả của công cụ tìm kiếm.

web hosting

/ˈweb ˌhoʊ.stɪŋ/

(noun) dịch vụ lưu trữ web

Ví dụ:

If you are starting your own business you can buy affordable web hosting or host your own website.

Nếu bạn đang bắt đầu kinh doanh riêng, bạn có thể mua dịch vụ lưu trữ web giá cả phải chăng hoặc lưu trữ trang web của riêng bạn.

bug

/bʌɡ/

(noun) con rệp, bệnh (gây ra bởi vi trùng), lỗi;

(verb) nghe trộm, đặt máy nghe trộm, làm khó chịu

Ví dụ:

A bug caused the company's computer system to crash.

Một lỗi đã khiến hệ thống máy tính của công ty gặp sự cố.

API

/ˌeɪ.piˈaɪ/

(noun) giao diện lập trình ứng dụng

Ví dụ:

An API is a set of tools that allows programs to talk to each other and the operating system.

Giao diện lập trình ứng dụng là một tập hợp các công cụ cho phép các chương trình giao tiếp với nhau và với hệ điều hành.

framework

/ˈfreɪm.wɝːk/

(noun) khung, bố cục, sườn, khuôn khổ

Ví dụ:

The ship's elaborate metal framework was exposed.

Khung kim loại tinh xảo của con tàu đã được phơi bày.

wireframe

/ˈwaɪr.freɪm/

(noun) cấu trúc dây, khung xương

Ví dụ:

The web designer created a wireframe to outline the layout and organization of the website.

Nhà thiết kế web đã tạo ra một khung xương để phác thảo bố cục và tổ chức của trang web.

prototype

/ˈproʊ.t̬ə.taɪp/

(noun) mẫu đầu tiên, nguyên mẫu

Ví dụ:

Scientists have developed a working prototype for the machine.

Các nhà khoa học đã phát triển một nguyên mẫu hoạt động cho cỗ máy này.

scalability

/ˌskeɪ.ləˈbɪl.ə.t̬i/

(noun) khả năng mở rộng, tính mở rộng

Ví dụ:

Scalability of the service has not been an issue.

Khả năng mở rộng của dịch vụ không phải là vấn đề.

deployment

/dɪˈplɔɪ.mənt/

(noun) sự triển khai

Ví dụ:

the deployment of peacekeeping forces

triển khai lực lượng gìn giữ hòa bình

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu