Bộ từ vựng Nhà Máy Điện trong bộ Ngành Điện: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Nhà Máy Điện' trong bộ 'Ngành Điện' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) nhà máy điện
Ví dụ:
The 2011 disaster at the Fukushima nuclear power plant in Japan made clear the need for robots.
Thảm họa năm 2011 tại nhà máy điện hạt nhân Fukushima, Nhật Bản đã làm rõ nhu cầu về robot.
(noun) máy phát điện, người đề xuất/ khởi xướng/ nghĩ ra
Ví dụ:
The hospital's emergency generators are designed to cope with power cuts.
Máy phát điện khẩn cấp của bệnh viện được thiết kế để đối phó với tình trạng cắt điện.
(noun) tua-bin, động cơ
Ví dụ:
Steam can be cycled through a turbine to generate electricity.
Hơi nước có thể được quay vòng qua tua-bin để tạo ra điện.
(noun) hơi nước, đám hơi nước;
(verb) bốc hơi, lên hơi, chạy bằng hơi nước
Ví dụ:
Steam rose from the simmering stew.
Hơi nước bốc lên từ món hầm sôi lăn tăn.
(noun) thiết bị ngưng tụ, bình ngưng
Ví dụ:
For example, they will try to optimize the design of the condenser or evaporator.
Ví dụ, họ sẽ cố gắng tối ưu hóa thiết kế của thiết bị ngưng tụ hoặc thiết bị bay hơi.
(noun) lưới, ô, lưới tọa độ, lưới điện
Ví dụ:
A metal grid had been placed over the hole to prevent people from falling in.
Một lưới kim loại đã được đặt trên lỗ để ngăn mọi người rơi vào.
(verb) chất, chở, chồng chất;
(noun) sự tải, trọng tải, đạn nạp
Ví dụ:
The maximum load for this elevator is eight persons.
Trọng tải tối đa cho thang máy này là tám người.
(noun) phòng điều khiển
Ví dụ:
He works in the control room of a television station.
Anh ấy làm việc trong phòng điều khiển của một đài truyền hình.
(noun) tháp giải nhiệt, tháp làm lạnh
Ví dụ:
Cooling towers are a special type of heat exchanger in which water and air interact to lower the temperature of hot water.
Tháp giải nhiệt là một loại thiết bị trao đổi nhiệt đặc biệt trong đó nước và không khí tương tác với nhau để hạ nhiệt độ của nước nóng.
(noun) máy biến áp, máy biến thế, người làm biến đổi
Ví dụ:
Mains electricity is converted to lower voltage by a transformer.
Điện chính được biến đổi thành điện áp thấp hơn bằng máy biến áp.
(noun) bảng điều khiển
Ví dụ:
Type your code into the control panel to set the burglar alarm.
Nhập mã của bạn vào bảng điều khiển để đặt báo trộm.
(noun) nhiên liệu hóa thạch
Ví dụ:
Coal, crude oil, and natural gas are all considered fossil fuels because they were formed from the fossilized, buried remains of plants and animals that lived millions of years ago.
Than đá, dầu thô và khí đốt tự nhiên đều được coi là nhiên liệu hóa thạch vì chúng được hình thành từ tàn tích hóa thạch bị chôn vùi của động thực vật sống cách đây hàng triệu năm.
(noun) năng lượng tái tạo
Ví dụ:
the renewable energy industry
ngành công nghiệp năng lượng tái tạo