Bộ từ vựng Tuyển Dụng trong bộ Hành Chính - Nhân Sự: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tuyển Dụng' trong bộ 'Hành Chính - Nhân Sự' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) mô tả công việc
Ví dụ:
There was no mention of any cleaning in my job description.
Không có đề cập nào đến việc dọn dẹp trong mô tả công việc của tôi.
(noun) quảng cáo việc làm, tin tuyển dụng
Ví dụ:
The job advertisements specify relevant experience.
Các quảng cáo việc làm nêu rõ kinh nghiệm có liên quan.
(noun) cuộc phỏng vấn, sự gặp gỡ, cuộc nói chuyện riêng;
(verb) phỏng vấn, gặp riêng, nói chuyện riêng
Ví dụ:
I had an interview for a job with a publisher.
Tôi đã có một cuộc phỏng vấn cho một công việc với một nhà xuất bản.
(noun) nhà tuyển dụng, người tuyển dụng
Ví dụ:
a survey of corporate recruiters
một cuộc khảo sát về các nhà tuyển dụng của công ty
(noun) việc tuyển dụng
Ví dụ:
the recruitment of new members
tuyển dụng thành viên mới
(noun) đơn xin, lời xin, sự áp dụng
Ví dụ:
an application for leave
đơn xin nghỉ việc
(noun) sơ yếu lý lịch
Ví dụ:
Send a full CV with your job application.
Gửi sơ yếu lý lịch đầy đủ cùng với đơn xin việc của bạn.
(noun) thư xin việc
Ví dụ:
Please send a cover letter with your application form.
Vui lòng gửi thư xin việc cùng với đơn xin việc của bạn.
(noun) ứng cử viên, thí sinh, người dự tuyển
Ví dụ:
Candidates applying for this position should be computer-literate.
Các ứng cử viên ứng tuyển vào vị trí này phải biết vi tính.
(noun) năng lực, trình độ, bằng cấp
Ví dụ:
I left school at 15 with no qualifications.
Tôi rời trường năm 15 tuổi mà không có bằng cấp.
(noun) lợi ích, phúc lợi, tiền trợ cấp;
(verb) hưởng lợi, giúp ích cho, được lợi
Ví dụ:
Enjoy the benefits of being a member.
Tận hưởng những lợi ích khi trở thành thành viên.
(noun) nhiệm vụ, phận sự, sự ủy nhiệm;
(verb) ủy nhiệm, ủy thác, đặt làm
Ví dụ:
He received a commission to act as an informer.
Anh ta đã nhận được một nhiệm vụ để hoạt động như một người cung cấp thông tin.
(noun) tiền thưởng, lợi tức chia thêm
Ví dụ:
Big Christmas bonuses
tiền thưởng Giáng sinh lớn
(adverb) ngoài giờ, quá giờ, thêm giờ;
(noun) giờ làm thêm, giờ đấu thêm
Ví dụ:
His brain was working overtime.
Bộ não của anh ấy đang hoạt động ngoài giờ.
(noun) thư mời nhận việc
Ví dụ:
turn down a job offer
từ chối thư mời nhận việc
(noun) thư từ chối
Ví dụ:
We sent rejection letters to all the unsuccessful candidates.
Chúng tôi đã gửi thư từ chối cho tất cả các ứng viên không trúng tuyển.
(noun) cuộc phỏng vấn sàng lọc
Ví dụ:
A screening interview is an initial conversation that interviewers have with candidates in the job selection process.
Một cuộc phỏng vấn sàng lọc là cuộc trò chuyện ban đầu mà người phỏng vấn có với các ứng viên trong quá trình tuyển dụng.
(noun) trung tâm đánh giá
Ví dụ:
The book tells you how to prepare for an assessment center.
Cuốn sách hướng dẫn bạn cách chuẩn bị cho trung tâm đánh giá.
(noun) kiểm tra lý lịch
Ví dụ:
All contractors are required to undergo background checks.
Tất cả các nhà thầu đều phải trải qua quá trình kiểm tra lý lịch.
(noun) gói hỗ trợ di dời
Ví dụ:
Further details of the relocation package will be made available later in the week.
Chi tiết hơn về gói hỗ trợ di dời sẽ được công bố vào cuối tuần.
(noun) quá trình đào tạo nhập môn cho nhân viên mới
Ví dụ:
We offer a full onboarding programme.
Chúng tôi cung cấp chương trình đào tạo nhập môn cho nhân viên mới đầy đủ.