Avatar of Vocabulary Set Sự hồi phục

Bộ từ vựng Sự hồi phục trong bộ IELTS General Training (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Sự hồi phục' trong bộ 'IELTS General Training (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

remission

/rɪˈmɪʃ.ən/

(noun) sự thuyên giảm, sự dịu bớt, sự miễn giảm

Ví dụ:

The patient has been in remission for the past six months.

Bệnh nhân đã thuyên giảm trong sáu tháng qua.

convalesce

/ˌkɑːn.vəˈles/

(verb) dưỡng bệnh, hồi phục

Ví dụ:

She is convalescing at home after her operation.

Cô ấy đang dưỡng bệnh tại nhà sau ca phẫu thuật.

mend

/mend/

(noun) chỗ sửa chữa, chỗ vá;

(verb) vá, chữa, sửa chữa, sửa sang, tu bổ, tu sửa, sửa đổi, chỉnh đốn, hồi phục

Ví dụ:

The mends were so perfect you could not even tell the board had been damaged.

Chỗ sửa chữa hoàn hảo đến mức bạn thậm chí không thể nói rằng bảng đã bị hỏng.

rejuvenate

/rɪˈdʒuː.vən.eɪt/

(verb) làm trẻ lại, làm mới lại, phục hồi

Ví dụ:

A vacation can help rejuvenate your mind and body.

Một kỳ nghỉ có thể giúp bạn làm mới tâm trí và cơ thể.

recuperate

/rɪˈkuː.pər.eɪt/

(verb) lấy lại, thu hồi, phục hồi

Ví dụ:

She spent a month in the country recuperating after the operation.

Cô ấy đã dành một tháng ở trong nước để phục hồi sức khỏe sau cuộc phẫu thuật.

rally

/ˈræl.i/

(noun) cuộc tuần hành, cuộc biểu tình, cuộc đua xe, pha bóng liên tiếp;

(verb) tập hợp lại, củng cố lại, bình phục

Ví dụ:

hold a rally

tổ chức một cuộc biểu tình

pull through

/pʊl θruː/

(phrasal verb) vượt qua, hồi phục

Ví dụ:

The patient was very ill but managed to pull through.

Bệnh nhân rất ốm nhưng đã vượt qua được.

invigorate

/ɪnˈvɪɡ.ɚ.eɪt/

(verb) làm sảng khoái, làm cho tràn đầy sức sống, tiếp thêm sinh lực, làm khỏe mạnh, làm tỉnh táo

Ví dụ:

Drinking a cup of coffee in the morning can invigorate you and help you start your day.

Uống một tách cà phê vào buổi sáng có thể làm bạn trở nên sảng khoái và giúp bạn bắt đầu ngày mới.

recuperation

/rɪˌkuː.pərˈeɪ.ʃən/

(noun) sự hồi phục

Ví dụ:

It was a period of rest and recuperation.

Đó là khoảng thời gian nghỉ ngơi và hồi phục.

resuscitate

/rɪˈsʌs.ə.teɪt/

(verb) hồi sức, vực dậy

Ví dụ:

He had a heart attack and all attempts to resuscitate him failed.

Anh ta bị đau tim và mọi nỗ lực hồi sức anh ta đều thất bại.

resuscitation

/rɪˌsʌs.əˈteɪ.ʃən/

(noun) hành động hồi sức, sự phục hồi

Ví dụ:

The patient required immediate resuscitation after collapsing.

Bệnh nhân cần được hồi sức ngay lập tức sau khi ngã quỵ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu