Bộ từ vựng Phản ứng cảm xúc tích cực trong bộ IELTS General Training (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Phản ứng cảm xúc tích cực' trong bộ 'IELTS General Training (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) hấp dẫn, thú vị
Ví dụ:
His books are always so gripping.
Những cuốn sách của anh ấy luôn rất hấp dẫn.
(adjective) nồng nhiệt, rạng rỡ, hân hoan
Ví dụ:
The play was greeted with rapturous applause.
Vở kịch được chào đón bằng tràng pháo tay nồng nhiệt.
(adjective) mê hồn, mê hoặc, quyến rũ, huyền diệu
Ví dụ:
He had the most mesmerizing blue eyes.
Anh ấy có đôi mắt xanh mê hồn.
(adjective) thú vị, sảng khoái, hứng khởi
Ví dụ:
an exhilarating walk in the mountains
một cuộc đi bộ thú vị trên núi
(adjective) đầy mê hoặc, quyến rũ, hấp dẫn
Ví dụ:
He gave a spellbinding performance.
Anh ấy đã có một màn trình diễn đầy mê hoặc.
(adjective) hấp dẫn, lôi cuốn
Ví dụ:
It was a riveting story.
Đó là một câu chuyện hấp dẫn.
(adjective) hấp dẫn, lôi cuốn, mê hoặc
Ví dụ:
I found your book absolutely enthralling!
Tôi thấy cuốn sách của bạn thực sự hấp dẫn!
(adjective) quyến rũ, hấp dẫn, mê hoặc
Ví dụ:
It's described in the guide book as "an enchanting medieval city."
Sách hướng dẫn mô tả nơi này là "một thành phố thời trung cổ đầy quyến rũ".
(adjective) sảng khoái, tươi mới
Ví dụ:
an invigorating walk
một cuộc đi bộ sảng khoái
(adjective) phấn khích, hứng khởi, vui sướng
Ví dụ:
At the end of the race, I was exhilarated.
Vào cuối cuộc đua, tôi cảm thấy vô cùng phấn khích.