Bộ từ vựng Yêu cầu và Gợi ý trong bộ IELTS General Training (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Yêu cầu và Gợi ý' trong bộ 'IELTS General Training (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) yêu cầu, hỏi, xin phép
Ví dụ:
People are always asking questions.
Mọi người luôn hỏi những câu hỏi.
(noun) nhu cầu, lời yêu cầu, sự đòi hỏi;
(verb) hỏi, đòi hỏi, truy vấn
Ví dụ:
a series of demands for far-reaching reforms
một loạt các nhu cầu cải cách sâu rộng
(verb) nộp, ứng tuyển, áp dụng
Ví dụ:
You need to apply to the local authorities for a grant.
Bạn cần phải nộp đơn cho chính quyền địa phương để được trợ cấp.
(verb) ăn xin, cầu xin, khẩn cầu
Ví dụ:
She begged me to say nothing to her father.
Cô ấy cầu xin tôi đừng nói gì với cha cô ấy.
(verb) đề nghị, đề xuất, gợi ý
Ví dụ:
I suggest that we wait a day or two.
Tôi đề nghị chúng ta nên đợi một hoặc hai ngày.
(verb) giới thiệu, tiến cử, khuyên bảo
Ví dụ:
George had recommended some local architects.
George đã giới thiệu một số kiến trúc sư địa phương.
(verb) cầu hôn, đề nghị, đề xuất
Ví dụ:
He proposed a new peace plan.
Ông ấy đề xuất một kế hoạch hòa bình mới.
(noun) lời đề nghị, lời chào hàng;
(verb) cung cấp, mang lại, đề nghị
Ví dụ:
They made me an offer I couldn’t refuse.
Họ đã đưa cho tôi một lời đề nghị không thể từ chối.
(verb) ngụ ý, hàm ý, ẩn ý
Ví dụ:
the salesmen who uses jargon to imply his superior knowledge
những người bán hàng sử dụng biệt ngữ để ám chỉ kiến thức vượt trội của anh ta
(verb) bàn bạc, thảo luận, tư vấn
Ví dụ:
You should consult a financial advisor.
Bạn nên tham khảo ý kiến của một cố vấn tài chính.
(noun) lời gợi ý, dấu vết, dấu hiệu;
(verb) nói bóng gió, gợi ý
Ví dụ:
Did she give you any hints about where she was going?
Cô ấy có cho bạn gợi ý nào về nơi cô ấy sẽ đi không?
(phrasal verb) đưa ra, đề xuất, gợi ý
Ví dụ:
The proposals that you have put forward deserve serious consideration.
Các đề xuất mà bạn đã đưa ra đáng được xem xét nghiêm túc.
(phrasal verb) yêu cầu, đòi hỏi, tìm gặp
Ví dụ:
When you arrive, ask for Jane.
Khi bạn đến nơi, tìm gặp Jane.
(verb) tìm kiếm, tìm, yêu cầu
Ví dụ:
"Are you actively seeking jobs?" she asked.
"Bạn đang tích cực tìm kiếm việc làm?" cô ấy hỏi.
(verb) yêu cầu, đòi hỏi, cần phải
Ví dụ:
Three patients required operations.
Ba bệnh nhân được yêu cầu phẫu thuật.
(verb) yêu cầu, đề nghị, thỉnh cầu;
(noun) lời thỉnh cầu, lời yêu cầu, nhu cầu
Ví dụ:
They received hundreds of requests for more information.
Họ đã nhận được hàng trăm yêu cầu để biết thêm thông tin.
(verb) cần, cần phải, muốn;
(noun) sự cần thiết, nhu cầu, lúc khó khăn
Ví dụ:
the basic human need for food
nhu cầu cơ bản của con người về thực phẩm