Avatar of Vocabulary Set Nghề nghiệp Sáng tạo và Nghệ thuật

Bộ từ vựng Nghề nghiệp Sáng tạo và Nghệ thuật trong bộ IELTS General Training (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Nghề nghiệp Sáng tạo và Nghệ thuật' trong bộ 'IELTS General Training (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

artist

/ˈɑːr.t̬ɪst/

(noun) nghệ sĩ, họa sĩ

Ví dụ:

Monet is one of my favorite artists.

Monet là một trong những họa sĩ yêu thích của tôi.

musician

/mjuːˈzɪʃ.ən/

(noun) nhạc sĩ, nhà soạn nhạc

Ví dụ:

Your father was a fine musician.

Cha của bạn là một nhạc sĩ giỏi.

actor

/ˈæk.tɚ/

(noun) diễn viên, nam diễn viên, kép hát

Ví dụ:

Who's your favourite actor?

Diễn viên yêu thích của bạn là ai?

actress

/ˈæk.trəs/

(noun) nữ diễn viên

Ví dụ:

She is one of the great actresses of her generation.

Cô ấy là một trong những nữ diễn viên tuyệt vời trong thế hệ của mình.

filmmaker

/ˈfɪlmˌmeɪ.kɚ/

(noun) nhà làm phim, đạo diễn

Ví dụ:

The filmmakers, however, went out of their way to dispel such associations.

Tuy nhiên, các nhà làm phim đã cố gắng xóa tan những liên tưởng như vậy.

model

/ˈmɑː.dəl/

(noun) người mẫu thời trang, kiểu, mẫu;

(verb) làm mẫu, làm mô hình, làm người mẫu;

(adjective) mẫu mực, gương mẫu

Ví dụ:

a model wife

một người vợ gương mẫu

chef

/ʃef/

(noun) đầu bếp, bếp trưởng

Ví dụ:

He is one of the top chefs in Britain.

Anh ấy là một trong những đầu bếp hàng đầu ở Anh.

photographer

/fəˈtɑː.ɡrə.fɚ/

(noun) thợ chụp ảnh, nhà nhiếp ảnh, nhiếp ảnh gia

Ví dụ:

a freelance press photographer

một nhiếp ảnh gia báo chí tự do

dancer

/ˈdæn.sɚ/

(noun) vũ công, diễn viên múa

Ví dụ:

She thought he would become a ballet dancer.

Cô ấy nghĩ anh ấy sẽ trở thành một vũ công ba lê.

writer

/ˈraɪ.t̬ɚ/

(noun) nhà văn, tác giả, biên kịch

Ví dụ:

the writer of the letter

người viết thư

singer

/ˈsɪŋ.ɚ/

(noun) ca sĩ

Ví dụ:

a pop singer

một ca sĩ nhạc pop

director

/daɪˈrek.tɚ/

(noun) đạo diễn, người quản lý, giám đốc

Ví dụ:

He has been appointed finance director.

Ông ấy đã được bổ nhiệm làm giám đốc tài chính.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu