Bộ từ vựng Môi trường trong bộ IELTS học thuật (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Môi trường' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự phá rừng, sự phát quang
Ví dụ:
Deforestation is destroying large areas of tropical rain forest.
Phá rừng đang phá hủy diện tích rừng mưa nhiệt đới rộng lớn.
(noun) đất ngập nước;
(adjective) (thuộc) đất ngập nước
Ví dụ:
wetland birds
chim vùng đất ngập nước
(noun) thảm thực vật, cây cối
Ví dụ:
The hills are covered in lush green vegetation.
Những ngọn đồi được bao phủ bởi thảm thực vật xanh tốt.
(noun) sự đa dạng sinh học
Ví dụ:
Vietnam has been recognized as a nation with high biodiversity.
Việt Nam đã được công nhận là quốc gia có sự đa dạng sinh học cao.
(noun) việc tái trồng rừng
Ví dụ:
Reforestation is crucial for restoring the natural balance by planting trees in areas devastated by deforestation.
Việc tái trồng rừng là rất quan trọng để khôi phục cân bằng tự nhiên bằng cách trồng cây ở những khu vực bị tàn phá bởi nạn phá rừng.
(noun) nơi trú ẩn, nơi ẩn náu, nơi thiêng liêng
Ví dụ:
The storm’s survivors took sanctuary in the church.
Những người sống sót sau cơn bão đã trú ẩn trong nhà thờ.
(noun) (hiện tượng) nóng lên toàn cầu
Ví dụ:
Nowadays, the iceberg is a victim of the global warming.
Ngày nay, tảng băng trôi đang là nạn nhân của hiện tượng nóng lên toàn cầu.
(noun) lượng khí thải carbon
Ví dụ:
The four main areas that determine your carbon footprint are electricity usage, oil or natural gas usage, car mileage, and airplane trips.
Bốn lĩnh vực chính xác định lượng khí thải carbon của bạn là sử dụng điện, sử dụng dầu hoặc khí đốt tự nhiên, quãng đường đi ô tô và các chuyến đi máy bay.
(noun) hiệu ứng nhà kính
Ví dụ:
Carbon dioxide is called a greenhouse gas because it is one of the gases in the atmosphere that warms the Earth through a phenomenon called the greenhouse effect.
Carbon dioxide được gọi là khí nhà kính vì nó là một trong những khí trong khí quyển làm Trái đất nóng lên thông qua một hiện tượng được gọi là hiệu ứng nhà kính.
(noun) nhà bảo tồn
Ví dụ:
Conservationists are fighting to save the tiger.
Các nhà bảo tồn đang chiến đấu để cứu con hổ.
(noun) du lịch sinh thái
Ví dụ:
Ecotourism is financing rainforest preservation.
Du lịch sinh thái là tài trợ cho việc bảo tồn rừng nhiệt đới.
(noun) nhà môi trường học
Ví dụ:
The expansion plans will face fierce resistance from environmentalists.
Các kế hoạch mở rộng sẽ vấp phải sự phản kháng quyết liệt của các nhà bảo vệ môi trường.
(noun) phân trộn, phân hữu cơ;
(verb) bón phân trộn, ủ
Ví dụ:
potting compost
phân trộn trong bầu
(verb) tinh chế, lọc, luyện
Ví dụ:
Sugar and oil are refined before use.
Đường và dầu được tinh chế trước khi sử dụng.