Nghĩa của từ reforestation trong tiếng Việt

reforestation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

reforestation

US /ˌriː.fɔːr.əˈsteɪ.ʃən/
UK /ˌriː.fɒr.ɪˈsteɪ.ʃən/
"reforestation" picture

Danh từ

tái trồng rừng, phục hồi rừng

the process of planting new trees in an area where there were trees before but they were cut down or destroyed

Ví dụ:
The government launched a massive reforestation program to combat deforestation.
Chính phủ đã khởi động một chương trình tái trồng rừng lớn để chống lại nạn phá rừng.
Successful reforestation can help restore ecosystems and mitigate climate change.
Tái trồng rừng thành công có thể giúp phục hồi hệ sinh thái và giảm thiểu biến đổi khí hậu.