Bộ từ vựng Hối tiếc và Buồn bã trong bộ IELTS học thuật (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Hối tiếc và Buồn bã' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự đau buồn, nỗi buồn, sự đau khổ, sự đau lòng;
(verb) cảm thấy đau buồn, thương tiếc
Ví dụ:
He expressed his sorrow at the news of her death.
Anh ấy bày tỏ sự đau buồn trước tin cô ấy qua đời.
(verb) xin lỗi, tạ lỗi
Ví dụ:
I must apologize for disturbing you like this.
Tôi phải xin lỗi vì đã làm phiền bạn như thế này.
(verb) hối tiếc, thương tiếc, tiếc nuối;
(noun) sự hối tiếc, lòng thương tiếc, nỗi ân hận
Ví dụ:
I left school at 16, but I've had a great life and I have no regrets.
Tôi rời trường năm 16 tuổi, nhưng tôi đã có một cuộc sống tuyệt vời và tôi không hối tiếc.
(verb) trải qua, dung thứ, đau
Ví dụ:
He'd suffered intense pain.
Anh ấy đã phải chịu đựng những cơn đau dữ dội.
(verb) thở dài, rì rào, vi vu;
(noun) sự thở dài, tiếng thở dài
Ví dụ:
She let out a long sigh of despair.
Cô ấy thở dài tuyệt vọng.
(verb) hối hận, ăn năn, hối lỗi
Ví dụ:
He repented for lying to his parents.
Anh ấy hối hận vì đã nói dối bố mẹ.
(noun) sự khóc, tiếng khóc, tiếng kêu;
(verb) khóc, kêu, gào
Ví dụ:
a cry of despair
một tiếng khóc tuyệt vọng
(verb) khóc, rơi lệ, rò rỉ, rỉ mủ;
(noun) tiếng khóc, hành động khóc
Ví dụ:
His weep could be heard throughout the house.
Tiếng khóc của anh ấy có thể nghe thấy khắp nhà.
(noun) cô gái trẻ hoặc nữ sinh, phụ nữ trẻ (chưa chồng), con bé;
(verb) trượt, bỏ lỡ, mất
Ví dụ:
Elster's stunning catch in the third inning made up for his dreadful miss in the first.
Cú bắt bóng tuyệt đẹp của Elster trong hiệp thứ ba đã bù đắp cho pha trượt đáng sợ của anh ấy trong hiệp đầu tiên.
(verb) thương tiếc, đau buồn
Ví dụ:
The entire town mourned the passing of their beloved mayor.
Cả thị trấn thương tiếc sự ra đi của thị trưởng được yêu mến.
(verb) đền bù, bồi thường, bù đắp
Ví dụ:
Payments were made to farmers to compensate them for cuts in subsidies.
Các khoản thanh toán đã được thực hiện cho nông dân để bù đắp cho họ khi bị cắt giảm trợ cấp.