Avatar of Vocabulary Set Tổ chức và Thu thập

Bộ từ vựng Tổ chức và Thu thập trong bộ IELTS học thuật (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tổ chức và Thu thập' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

arrange

/əˈreɪndʒ/

(verb) sắp xếp, sửa soạn, sắp đặt

Ví dụ:

I'm trying to arrange my work so that I can have a couple of days off next week.

Tôi đang cố gắng sắp xếp công việc để tuần sau được nghỉ vài ngày.

rearrange

/ˌriː.əˈreɪndʒ/

(verb) sắp xếp lại, bố trí lại, điều chỉnh lại

Ví dụ:

We've rearranged the furniture in the bedroom.

Chúng tôi đã sắp xếp lại đồ đạc trong phòng ngủ.

compile

/kəmˈpaɪl/

(verb) biên soạn, soạn thảo, tổng hợp

Ví dụ:

The local authority must compile a list of taxpayers.

Chính quyền địa phương phải soạn danh sách những người nộp thuế.

group

/ɡruːp/

(noun) nhóm, gốc;

(verb) hợp thành nhóm, tập hợp lại, phân loại

Ví dụ:

These bodies fall into four distinct groups.

Những cơ thể này chia thành bốn nhóm riêng biệt.

accumulate

/əˈkjuː.mjə.leɪt/

(verb) thu thập, tích góp, gom góp

Ví dụ:

Investigators have yet to accumulate enough evidence.

Các nhà điều tra vẫn chưa thu thập đủ bằng chứng.

file

/faɪl/

(noun) tập tin, hồ sơ, tài liệu;

(verb) giũa, gọt giũa, sắp xếp

Ví dụ:

I've lost a file containing a lot of important documents.

Tôi đã mất một tập tin chứa rất nhiều tài liệu quan trọng.

store

/stɔːr/

(noun) cửa hàng, tiệm, kho hàng;

(verb) lưu trữ, tích trữ, cất vào kho

Ví dụ:

a health-food store

một cửa hàng thực phẩm tốt cho sức khỏe

gather

/ˈɡæð.ɚ/

(verb) tụ họp, tập hợp, thu thập

Ví dụ:

A crowd gathered in the square.

Một đám đông tụ tập ở quảng trường.

sort

/sɔːrt/

(verb) sắp xếp, phân loại, lựa chọn;

(noun) loại, thứ, hạng

Ví dụ:

We both like the same sort of music.

Cả hai chúng tôi đều thích loại âm nhạc giống nhau.

organize

/ˈɔːr.ɡən.aɪz/

(verb) tổ chức, cấu tạo, thiết lập

Ví dụ:

Organize lessons in a planned way.

Tổ chức bài học một cách có kế hoạch.

categorize

/ˈkæt̬.ə.ɡə.raɪz/

(verb) phân loại

Ví dụ:

Participants were categorized according to age.

Người tham gia được phân loại theo độ tuổi.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu