Nghĩa của từ rearrange trong tiếng Việt

rearrange trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

rearrange

US /ˌriː.əˈreɪndʒ/
UK /ˌriː.əˈreɪndʒ/
"rearrange" picture

Động từ

sắp xếp lại, bố trí lại

to change the position or order of things

Ví dụ:
We need to rearrange the furniture in the living room.
Chúng ta cần sắp xếp lại đồ đạc trong phòng khách.
Can you rearrange your schedule to fit this meeting?
Bạn có thể sắp xếp lại lịch trình để phù hợp với cuộc họp này không?