Bộ từ vựng Khuyến khích và Nản lòng trong bộ IELTS học thuật (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Khuyến khích và Nản lòng' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) thuyết phục, làm cho tin
Ví dụ:
It wasn't easy, but I persuaded him to do the right thing
Nó không dễ dàng, nhưng tôi đã thuyết phục anh ấy làm điều đúng đắn
(noun) ảnh hưởng, tác động, người có ảnh hưởng, vật có ảnh hưởng;
(verb) ảnh hưởng, tác động
Ví dụ:
the influence of television violence
ảnh hưởng của bạo lực truyền hình
(noun) người dẫn đường, sách chỉ dẫn, biển chỉ dẫn;
(verb) chỉ đường, hướng dẫn
Ví dụ:
This lady is going to act as our guide for the rest of the tour.
Người phụ nữ này sẽ làm hướng dẫn viên cho chúng ta trong phần còn lại của chuyến tham quan.
(verb) truyền cảm hứng, làm cho có cảm hứng, hít vào
Ví dụ:
His passion for romantic literature inspired him to begin writing.
Niềm đam mê văn học lãng mạn đã truyền cảm hứng cho anh ấy bắt đầu viết văn.
(verb) thao túng, điều khiển bằng tay, nắn
Ví dụ:
Throughout her career, she has very successfully manipulated the media.
Trong suốt sự nghiệp của mình, cô ta đã thao túng rất thành công các phương tiện truyền thông.
(verb) thuyết phục, làm tin theo, làm nghe theo
Ví dụ:
Robert's expression had obviously convinced her of his innocence.
Biểu hiện của Robert rõ ràng đã thuyết phục cô ấy về sự vô tội của anh ấy.
(verb) gây ấn tượng, khắc sâu, ghi sâu
Ví dụ:
They immediately impressed the judges.
Họ ngay lập tức gây ấn tượng với ban giám khảo.
(verb) thúc đẩy, khích lệ, động viên
Ví dụ:
She's very good at motivating her students.
Cô ấy rất giỏi trong việc thúc đẩy học sinh của mình.
(verb) khuyến khích, cổ vũ, động viên
Ví dụ:
We were encouraged by the success of this venture.
Chúng tôi đã được khuyến khích bởi sự thành công của liên doanh này.
(verb) làm nản lòng, làm mất hứng thú, làm chán nản
Ví dụ:
The thought of how much work she had to do discouraged her.
Nghĩ đến khối lượng công việc phải làm khiến cô ấy nản lòng.