Avatar of Vocabulary Set Bài 2: Sức Khỏe

Bộ từ vựng Bài 2: Sức Khỏe trong bộ Lớp 7: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bài 2: Sức Khỏe' trong bộ 'Lớp 7' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

allergy

/ˈæl.ɚ.dʒi/

(noun) dị ứng

Ví dụ:

He is stucked in an allergy to cereals.

Anh ta mắc kẹt trong chứng dị ứng với ngũ cốc.

calorie

/ˈkæl.ɚ.i/

(noun) ca-lo

Ví dụ:

There are about 50 calories in an apple.

Có khoảng 50 ca-lo trong một quả táo.

compound

/ˈkɑːm.paʊnd/

(noun) hợp chất, từ ghép;

(verb) làm cho tồi tệ thêm, làm nghiêm trọng hơn, trộn;

(adjective) kép, ghép, đa hợp

Ví dụ:

The investment has grown $1,000 into $3,552 over five years, a compound annual return of 28.6%.

Khoản đầu tư đã tăng 1.000 đô la thành 3.552 đô la trong 5 năm, lợi tức kép hàng năm là 28,6%.

concentrate

/ˈkɑːn.sən.treɪt/

(verb) tập trung

Ví dụ:

She couldn't concentrate on the film.

Cô ấy không thể tập trung vào bộ phim.

cough

/kɑːf/

(noun) sự ho, chứng ho, tiếng ho;

(verb) ho

Ví dụ:

She gave a discreet cough.

Cô ấy kín đáo ho một tiếng.

depression

/dɪˈpreʃ.ən/

(noun) trầm cảm, sự chán nản, sự buồn rầu, phiền muộn

Ví dụ:

I was overwhelmed by feelings of depression.

Tôi bị choáng ngợp bởi cảm giác chán nản.

diet

/ˈdaɪ.ət/

(noun) chế độ ăn kiêng, chế độ ăn uống, đồ ăn thường ngày;

(verb) ăn kiêng, ăn uống theo chế độ

Ví dụ:

a vegetarian diet

một chế độ ăn chay

essential

/ɪˈsen.ʃəl/

(adjective) cần thiết, thiết yếu, chủ yếu;

(noun) yếu tố cần thiết, đồ dùng cần thiết, thứ cần thiết

Ví dụ:

It is essential to keep up-to-date records.

Điều cần thiết là luôn cập nhật hồ sơ.

expert

/ˈek.spɝːt/

(noun) chuyên gia;

(adjective) tinh thông, lão luyện, chuyên nghiệp

Ví dụ:

He had received expert academic advice.

Anh ấy đã nhận được lời khuyên học thuật chuyên nghiệp.

itchy

/ˈɪtʃ.i/

(adjective) ngứa ngáy

Ví dụ:

I feel itchy all over.

Tôi cảm thấy ngứa ngáy khắp người.

junk food

/ˈdʒʌŋk fuːd/

(noun) đồ ăn vặt

Ví dụ:

Junk food is also not good for health.

Đồ ăn vặt cũng không tốt cho sức khỏe.

obesity

/oʊˈbiː.sə.t̬i/

(noun) sự béo phì

Ví dụ:

the problem of obesity among children

vấn đề béo phì ở trẻ em

pay attention (to)

/peɪ əˈten.ʃən (tuː)/

(phrase) chú ý đến, tập trung vào

Ví dụ:

He wasn't paying attention to the safety instructions.

Anh ấy đã không chú ý đến các hướng dẫn an toàn.

sickness

/ˈsɪk.nəs/

(noun) sự ốm, sự bệnh, sự đau yếu

Ví dụ:

She was absent through sickness.

Cô ấy đã vắng mặt vì bệnh.

spot

/spɑːt/

(noun) vết, đốm, vết bẩn;

(verb) nhìn thấy, phát hiện, tạo lợi thế cho đối thủ;

(adjective) giao ngay

Ví dụ:

spot prices

giá giao ngay

stay in shape

/steɪ ɪn ʃeɪp/

(idiom) giữ dáng

Ví dụ:

I like to stay in shape.

Tôi thích giữ dáng.

sunburn

/ˈsʌn.bɝːn/

(noun) sự cháy nắng, da sạm nắng

Ví dụ:

He was taken to hospital suffering from severe sunburn.

Anh ấy được đưa đến bệnh viện vì bị cháy nắng nghiêm trọng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu