Bộ từ vựng Bài 3: Hôm Nay Là Thứ Mấy? trong bộ Lớp 4: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 3: Hôm Nay Là Thứ Mấy?' trong bộ 'Lớp 4' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay /ˈsʌn.deɪ/
(noun) chủ nhật, báo chủ nhật
Ví dụ:
They left town on Sunday.
Họ rời thị trấn vào chủ nhật.
/təˈdeɪ/
(noun) hôm nay, ngày nay;
(adverb) ngày nay, hiện giờ
Ví dụ:
She's thirty today.
Hiện giờ cô ấy đã ba mươi.
/ˈwenz.deɪ/
(noun) thứ tư
Ví dụ:
A report goes before the councilors on wednesday.
Một báo cáo được đưa ra trước các ủy viên hội đồng vào thứ tư.
/ˈwiːk.end/
(noun) cuối tuần (thứ 7 và chủ nhật);
(verb) đi nghỉ cuối tuần, đi thăm cuối tuần
Ví dụ:
She spent the weekend camping.
Cuối tuần cô ấy đã đi cắm trại.