Bộ từ vựng Bài 2: Tôi Đến Từ Nhật Bản trong bộ Lớp 4: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 2: Tôi Đến Từ Nhật Bản' trong bộ 'Lớp 4' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) nước Mỹ, Hoa Kỳ
Ví dụ:
I arrived America yesterday.
Tôi đã đến Mỹ ngày hôm qua.
(adjective) (thuộc) châu Mỹ, (thuộc) nước Mỹ, (thuộc) Hoa Kỳ;
(noun) người Châu Mỹ, người Mỹ, tiếng Mỹ
Ví dụ:
They drive a big American car.
Họ lái một chiếc xe hơi lớn của Mỹ.
(noun) nước Úc
Ví dụ:
He wants to travel around Australia.
Anh ấy muốn đi du lịch vòng quanh nước Úc.
(noun) người Úc;
(adjective) (thuộc) nước Úc
Ví dụ:
Australian wine
rượu vang Úc
(noun) nước, quốc gia, đất nước
Ví dụ:
the country's increasingly precarious economic position
vị thế kinh tế ngày càng bấp bênh của đất nước
(preposition) từ, dựa vào, theo
Ví dụ:
She began to walk away from him.
Cô ấy bắt đầu rời xa anh ấy.
(noun) nước Nhật, Nhật Bản
Ví dụ:
He wants to travel to Japan.
Anh ấy muốn đi du lịch Nhật Bản.
(adjective) (thuộc) Nhật Bản;
(noun) người Nhật Bản, tiếng Nhật Bản
Ví dụ:
Japanese art
nghệ thuật Nhật Bản
(noun) Malaysia
Ví dụ:
Singapore was a part of Malaysia until 1965.
Singapore là một phần của Malaysia cho đến năm 1965.
(adjective) (thuộc) Malaysia;
(noun) người Malaysia
Ví dụ:
I often eat at Malaysian restaurants.
Tôi thường ăn ở nhà hàng Malaysia.
(noun) quốc tịch, dân tộc
Ví dụ:
They changed their nationality and became Lebanese.
Họ đổi quốc tịch và trở thành người Lebanon.
(noun) Việt Nam
Ví dụ:
Vietnam is a wonderful country.
Việt Nam là một đất nước tuyệt vời.
(noun) người Việt Nam, tiếng Việt;
(adjective) (thuộc) Việt Nam
Ví dụ:
Vietnamese culture
văn hóa Việt Nam